Cổ đông sáng lập có được bán cổ phần không? Quy định pháp luật hiện hành
Câu hỏi về việc cổ đông sáng lập có được bán cổ phần hay không là một vấn đề thường gặp trong hoạt động quản lý công ty cổ phần. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sáng lập hoàn toàn có quyền bán cổ phần của mình, nhưng cần tuân thủ các điều kiện và hạn chế nhất định do pháp luật quy định.
Hành động bán cổ phần của cổ đông sáng lập không bị cấm hoàn toàn. Tuy nhiên, để bảo vệ lợi 益 của công ty và các cổ đông khác, pháp luật Việt Nam đã quy định một số hạn chế về thời gian, số lượng và quy trình thực hiện giao dịch này.
Điều kiện và hạn chế khi cổ đông sáng lập bán cổ phần
1. Hạn chế về thời gian chuyển nhượng cổ phần
Một trong những hạn chế quan trọng nhất là điều khoản về thời gian. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể quy định trong Điều lệ công ty rằng cổ đông sáng lập không được chuyển nhượng cổ phần của mình trong một thời gian nhất định, thường là từ 1 đến 3 năm kể từ ngày công ty được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Tuy nhiên, hạn chế về thời gian này chỉ có hiệu lực nếu được quy định rõ ràng trong Điều lệ công ty. Nếu Điều lệ công ty không quy định, cổ đông sáng lập hoàn toàn có thể bán cổ phần ngay từ khi công ty thành lập.
2. Quyền ưu tiên mua cổ phần của cổ đông sáng lập
Khi cổ đông sáng lập có ý định bán cổ phần, pháp luật Việt Nam quy định cần phải thực hiện quyền ưu tiên mua cho các cổ đông hiện hữu và công ty. Cụ thể:
- Công ty có quyền ưu tiên mua cổ phần: Công ty (thông qua Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông) có quyền mua lại cổ phần của cổ đông sáng lập với giá và điều kiện như người mua ngoài đề xuất.
- Các cổ đông khác có quyền ưu tiên: Nếu công ty không sử dụng quyền mua, các cổ đông hiện hữu khác có quyền mua cổ phần theo tỷ lệ cổ phần của họ.
- Thời hạn thực hiện quyền ưu tiên: Các bên có quyền ưu tiên phải thực hiện trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận được thông báo.
Nếu công ty và các cổ đông khác không sử dụng quyền ưu tiên, cổ đông sáng lập mới có thể bán cổ phần cho bên thứ ba.
3. Yêu cầu về hình thức và thủ tục
Bên cạnh các hạn chế nội dung, pháp luật cũng quy định các yêu cầu về hình thức:
- Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần: Phải được lập thành văn bản và ký tên bởi các bên tham gia giao dịch.
- Thông báo công ty: Cổ đông sáng lập phải thông báo với công ty (thông qua Hội đồng quản trị hoặc ban quản lý) về ý định chuyển nhượng.
- Cấp giấy chứng chỉ cổ phần: Sau khi giao dịch hoàn thành, công ty phải cấp giấy chứng chỉ cổ phần cho người mua mới.
- Cập nhật sổ đăng ký cổ đông: Công ty phải cập nhật sổ đăng ký cổ đông để ghi nhận sự thay đổi chủ sở hữu cổ phần.

Các loại hạn chế khác có thể áp dụng cho cổ đông sáng lập
Hạn chế về tỷ lệ chuyển nhượng
Một số công ty cổ phần, đặc biệt là những công ty có quy định bảo vệ cấu trúc sở hữu, có thể quy định rằng cổ đông sáng lập chỉ được bán một phần cổ phần, không được bán toàn bộ. Điều này được quy định trong Điều lệ công ty và nhằm đảm bảo cổ đông sáng lập vẫn giữ một mức độ kiểm soát nhất định đối với công ty.
Hạn chế về đối tượng mua
Một số Điều lệ công ty có thể quy định rằng cổ phần của cổ đông sáng lập chỉ được bán cho những đối tượng nhất định, chẳng hạn như các nhà đầu tư chiến lược hoặc các cổ đông hiện hữu. Những hạn chế này nhằm bảo vệ lợi ích của công ty và đảm bảo sự ổn định của cấu trúc sở hữu.
Điều khoản khóa cổ phần (Lock-up Period)
Một số Điều lệ công ty, đặc biệt là những công ty vừa thành lập hoặc đang trong giai đoạn phát triển, có thể quy định điều khoản khóa cổ phần. Điều này có nghĩa là cổ đông sáng lập không được bán cổ phần trong một thời gian nhất định, thường là từ 1 đến 5 năm.
Bảng so sánh: Điều kiện bán cổ phần của cổ đông sáng lập vs cổ đông khác
| Tiêu chí | Cổ đông sáng lập | Cổ đông khác |
|---|---|---|
| Hạn chế về thời gian | Có thể bị hạn chế từ 1-3 năm (nếu có quy định trong Điều lệ) | Không bị hạn chế về thời gian |
| Quyền ưu tiên mua | Phải thực hiện quyền ưu tiên cho công ty và cổ đông khác | Phải thực hiện quyền ưu tiên cho công ty và cổ đông khác |
| Hạn chế tỷ lệ chuyển nhượng | Có thể bị hạn chế (nếu quy định trong Điều lệ) | Ít khi bị hạn chế |
| Hình thức thực hiện | Hợp đồng chuyển nhượng bằng văn bản | Hợp đồng chuyển nhượng bằng văn bản |
| Thông báo công ty | Bắt buộc thông báo trước | Bắt buộc thông báo trước |
Quy trình bán cổ phần của cổ đông sáng lập – Các bước cần thực hiện
Bước 1: Kiểm tra Điều lệ công ty
Trước tiên, cổ đông sáng lập cần kiểm tra kỹ Điều lệ công ty để xác định xem có những hạn chế nào đối với việc chuyển nhượng cổ phần. Cần chú ý đến:
- Thời hạn khóa cổ phần
- Hạn chế về tỷ lệ chuyển nhượng
- Quyền ưu tiên mua của công ty và cổ đông khác
- Yêu cầu về đối tượng mua
Bước 2: Xác định giá chuyển nhượng
Cổ đông sáng lập cần xác định giá chuyển nhượng cổ phần. Giá này nên được xác định dựa trên:
- Giá trị tài sản ròng của công ty
- Hiệu suất hoạt động gần đây
- Giá thị trường của các công ty tương tự
- Tiềm năng phát triển của công ty trong tương lai
Bước 3: Thông báo công ty và thực hiện quyền ưu tiên
Cổ đông sáng lập phải gửi thông báo bằng văn bản tới Hội đồng quản trị hoặc công ty về ý định chuyển nhượng cổ phần, bao gồm:
- Số lượng cổ phần dự định chuyển nhượng
- Giá chuyển nhượng
- Thông tin về người mua dự kiến (nếu có)
- Thời hạn thực hiện quyền ưu tiên (10 ngày)
Bước 4: Lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
Sau khi thời hạn ưu tiên kết thúc hoặc công ty/cổ đông khác từ chối, cổ đông sáng lập và người mua cần lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bằng văn bản. Hợp đồng phải bao gồm:
- Thông tin chi tiết của các bên (cổ đông sáng lập và người mua)
- Số lượng cổ phần được chuyển nhượng
- Giá chuyển nhượng và điều kiện thanh toán
- Thời gian giao dịch
- Các quyền và nghĩa vụ của các bên
- Chữ ký của các bên
Bước 5: Đăng ký thay đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh
Sau khi lập hợp đồng, các bên cần tiến hành đăng ký thay đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh. Thường thì công ty sẽ chịu trách nhiệm thực hiện việc này. Hồ sơ đăng ký thay đổi bao gồm:
- Đơn đăng ký thay đổi
- Bản sao hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hiện hành
- Các tài liệu khác nếu yêu cầu
Bước 6: Cập nhật sổ đăng ký cổ đông
Sau khi đăng ký thay đổi hoàn thành, công ty phải cập nhật sổ đăng ký cổ đông để ghi nhận:
- Tên và thông tin của cổ đông mới
- Số lượng cổ phần của cổ đông mới
- Ngày thay đổi
Bước 7: Cấp giấy chứng chỉ cổ phần mới
Công ty phải cấp giấy chứng chỉ cổ phần mới cho người mua, có ghi:
- Tên cổ đông mới
- Số lượng cổ phần
- Mệnh giá cổ phần
- Ngày cấp
- Dấu công ty

Các tình huống đặc biệt khi cổ đông sáng lập bán cổ phần
Trường hợp công ty cổ phần vừa thành lập (dưới 1 năm)
Nếu cổ đông sáng lập muốn bán cổ phần của một công ty vừa thành lập, cần lưu ý:
- Kiểm tra Điều lệ công ty xem có quy định khóa cổ phần hay không
- Nếu có quy định khóa, phải chờ hết thời hạn quy định mới được bán
- Nếu không có quy định, có thể bán ngay nhưng phải thực hiện quy trình ưu tiên
- Công ty mới thành lập thường gặp khó khăn trong định giá cổ phần
Bán cổ phần cho người nước ngoài
Khi cổ đông sáng lập bán cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài, cần chú ý:
- Kiểm tra quy định về giới hạn sở hữu của người nước ngoài (nếu có)
- Thực hiện các thủ tục cấp phép nếu cần thiết
- Tuân thủ quy định về đầu tư nước ngoài
- Chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến đầu tư nước ngoài
Bán một phần cổ phần
Nếu cổ đông sáng lập chỉ bán một phần cổ phần, không bán toàn bộ:
- Vẫn phải thực hiện quyền ưu tiên cho công ty và cổ đông khác
- Cần cập nhật sổ đăng ký cổ đông để ghi nhận sự thay đổi tỷ lệ sở hữu
- Công ty phải cấp giấy chứng chỉ cổ phần mới cho cả cổ đông sáng lập (với số cổ phần còn lại) và người mua mới
Bán toàn bộ cổ phần (rút khỏi công ty)
Khi cổ đông sáng lập quyết định bán toàn bộ cổ phần và rút khỏi công ty:
- Cần giải quyết đầy đủ các khoản nợ đối với công ty (nếu có)
- Cần giải quyết các vấn đề về thuế và tài chính cá nhân
- Có thể mất quyền tham gia vào hoạt động của công ty
- Cần xác nhận rõ ràng những quyền còn lại (nếu có) như quyền truy cập thông tin, tham gia các cuộc họp, v.v.
Các vấn đề thuế và tài chính khi bán cổ phần
Thuế thu nhập cá nhân
Khi cổ đông sáng lập bán cổ phần, cần phải chịu thuế thu nhập cá nhân (TCNKD) từ tiền lãi được hưởng. Cụ thể:
- Tỷ lệ thuế: 20% trên tổng tiền lãi (giá bán trừ đi giá mua ban đầu)
- Người chịu trách nhiệm nộp thuế: Người bán cổ phần (cổ đông sáng lập) hoặc công ty, tùy theo quy định của cơ quan thuế
- Thời hạn nộp: Thường phải nộp trong vòng một số ngày nhất định kể từ khi giao dịch hoàn thành
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
Trong một số trường hợp, việc chuyển nhượng cổ phần có thể phải chịu thuế GTGT. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, giao dịch chuyển nhượng cổ phần thường không phải chịu thuế GTGT.
Lệ phí đăng ký thay đổi
Khi đăng ký thay đổi cổ đông tại Cơ quan đăng ký kinh doanh, phải nộp lệ phí. Mức lệ phí phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng Cơ quan đăng ký kinh doanh.
Rủi ro và lưu ý khi cổ đông sáng lập bán cổ phần
Rủi ro về pháp lý
- Vi phạm hạn chế khóa cổ phần: Nếu bán cổ phần khi còn trong thời hạn khóa, giao dịch có thể bị coi là không hợp lệ
- Vi phạm quyền ưu tiên: Nếu không thực hiện quyền ưu tiên cho công ty và cổ đông khác, giao dịch có thể bị các bên khác phản đối
- Vi phạm quy định về hình thức: Nếu không lập hợp đồng bằng văn bản hoặc không tuân thủ các yêu cầu hình thức, giao dịch có thể không được công nhận
Rủi ro về tài chính
- Định giá cổ phần sai: Nếu định giá quá cao, khó tìm được người mua. Nếu định giá quá thấp, sẽ bị thua lỗ
- Không nhận được toàn bộ tiền: Cần đảm bảo thanh toán được thực hiện đầy đủ theo hợp đồng
- Phải chịu thuế cao: Cần tính toán kỹ về thuế để không bị điều chỉnh hoặc phạt
Rủi ro về kinh doanh
- Mất quyền kiểm soát: Khi bán cổ phần, cổ đông sáng lập sẽ mất một phần hoặc toàn bộ quyền kiểm soát công ty
- Công ty bị thay đổi định hướng: Cổ đông mới có thể có kế hoạch kinh doanh khác, có thể ảnh hưởng đến lợi ích của những người liên quan
- Mối quan hệ với cổ đông khác: Bán cổ phần cho người không thích hợp có thể gây mâu thuẫn với cổ đông khác
Những điểm lưu ý quan trọng khi bán cổ phần cổ đông sáng lập
Lập kế hoạch trước
Cổ đông sáng lập nên lập kế hoạch chi tiết trước khi bán cổ phần, bao gồm:
- Thời điểm bán (khi nào là thích hợp nhất)
- Giá bán dự kiến
- Đối tượng mua tiềm năng
- Kế hoạch tài chính sau khi bán
Tham khảo ý kiến chuyên gia
Nên tham khảo ý kiến của kế toán, thuế và chuyên gia pháp lý để đảm bảo:
- Tuân thủ pháp luật
- Tối thiểu hóa gánh nặng thuế
- Bảo vệ lợi ích cá nhân
Giữ bí mật thương mại
Khi thương lượng bán cổ phần, cần giữ kín thông tin về giá cả và các điều khoản để:
- Tránh ảnh hưởng đến giá
- Bảo vệ bí mật thương mại của công ty
- Tránh gây mâu thuẫn với cộng sự
Lập tài liệu đầy đủ
Cần lập tài liệu đầy đủ và rõ ràng, bao gồm:
- Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chi tiết
- Tất cả các quyền và nghĩa vụ của các bên
- Các điều kiện và điều khoản đặc biệt (nếu có)
Câu hỏi thường gặp về bán cổ phần cổ đông sáng lập
1. Cổ đông sáng lập có thể bán cổ phần ngay sau khi công ty thành lập không?
Tùy thuộc vào Điều lệ công ty. Nếu Điều lệ có quy định khóa cổ phần, cổ đông sáng lập phải chờ hết thời hạn. Nếu không có quy định, có thể bán ngay nhưng phải thực hiện quyền ưu tiên cho công ty và cổ đông khác.
2. Bán cổ phần có phải đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh không?
Có, phải đăng ký thay đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh để ghi nhận sự thay đổi cổ đông. Thông thường, công ty sẽ thực hiện việc này.
3. Phải trả bao nhiêu thuế khi bán cổ phần?
Phải chịu thuế TCNKD với tỷ lệ 20% trên tiền lãi được hưởng (giá bán trừ đi giá mua ban đầu). Ngoài ra, có thể phải nộp lệ phí đăng ký thay đổi.
4. Nếu công ty không cho phép bán cổ phần thì sao?
Nếu Điều lệ công ty quy định hạn chế hoặc không cho phép, cổ đông sáng lập phải tuân thủ. Tuy nhiên, có thể thương lượng với Đại hội đồng cổ đông để sửa đổi Điều lệ.
5. Cổ đông mua cần phải làm những gì?
Cổ đông mới cần thực hiện các thủ tục đăng ký tại công ty, cập nhật thông tin cá nhân, và có các quyền và nghĩa vụ như cổ đông khác.
Lời khuyên từ TB Law
Bán cổ phần là một quyết định quan trọng đối với cổ đông sáng
Bạn cần tư vấn thêm?
Liên hệ Luật Thanh Bình để được hỗ trợ nhanh chóng:
- Hotline: 0932 796 879
- Email: [email protected]
- Website: tblaw.vn
