Cổ Đông Sáng Lập Là Gì? Quyền, Nghĩa Vụ Và Quy Định Pháp Lý 2026

Khi thành lập một công ty cổ phần, những người sáng lập công ty và đầu tư vốn ban đầu được gọi là cổ đông sáng lập. Đây là những nhân vật chủ chốt trong quá trình thành lập, họ không chỉ có quyền lợi mà còn phải chịu những trách nhiệm pháp lý nhất định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cổ đông sáng lập là ai, các quyền lợi và nghĩa vụ của họ theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.

Cổ đông sáng lập và quy trình thành lập công ty tại Việt Nam

1. Định Nghĩa Cổ Đông Sáng Lập

Theo Luật Doanh Nghiệp 2020, cổ đông sáng lập là những cá nhân hoặc tổ chức sáng lập công ty cổ phần tại Việt Nam. Cụ thể:

  • Cổ đông sáng lập là những người/tổ chức ký vào Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu tiên
  • Họ phải góp vốn vào công ty từ khi công ty được thành lập
  • Là những người có tên trong danh sách cổ đông ghi trong Điều lệ công ty ban đầu

Cổ đông sáng lập khác với cổ đông thường (những cổ đông mua cổ phiếu sau khi công ty đã được thành lập). Họ có vai trò quan trọng trong việc hình thành nên công ty và có những quyền lợi cũng như trách nhiệm đặc biệt.

2. Phân Loại Cổ Đông Sáng Lập

Cổ đông sáng lập có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

2.1 Theo Loại Hình Doanh Nghiệp

  • Công ty cổ phần (CTCP): Cổ đông sáng lập có tên ghi trong Điều lệ công ty ban đầu
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH): Có thể có 1 hoặc nhiều thành viên sáng lập
  • Doanh nghiệp tư nhân: Có chủ doanh nghiệp là người sáng lập duy nhất

2.2 Theo Quốc Tịch

  • Cổ đông sáng lập là người Việt Nam: Có đủ năng lực hành vi dân sự, không trong diện cấm
  • Cổ đông sáng lập là người nước ngoài: Phải thỏa mãn quy định của pháp luật Việt Nam về nhà đầu tư nước ngoài

2.3 Theo Tính Chất Vốn Góp

  • Góp vốn bằng tiền mặt: Thanh toán bằng đồng Việt Nam hoặc ngoại tệ hợp pháp
  • Góp vốn bằng tài sản: Góp bất động sản, máy móc, thiết bị hoặc quyền sử dụng đất
  • Góp vốn bằng công nghệ: Chuyển giao bằng sáng chế, giải pháp kỹ thuật, phần mềm

3. Quyền Của Cổ Đông Sáng Lập

Các cổ đông sáng lập được hưởng nhiều quyền lợi quan trọng trong thành lập công ty cổ phần:

3.1 Quyền Tham Gia Quản Trị

  • Bầu chọn thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT)
  • Bầu chọn Ban kiểm soát
  • Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên hoặc bất thường
  • Có quyền phát biểu, đưa ra kiến nghị tại Đại hội đồng cổ đông

3.2 Quyền Về Lợi Tức và Tài Sản

  • Nhận cổ tức hoặc lợi nhuận chia theo tỷ lệ cổ phần sở hữu
  • Nhận lại phần vốn góp khi công ty giải thể hoặc tái cấu trúc
  • Được ưu tiên mua cổ phiếu mới phát hành (quyền mua thêm)

3.3 Quyền Thông Tin Và Kiểm Soát

  • Yêu cầu cung cấp thông tin về tình hình kinh doanh của công ty
  • Xem xét Báo cáo tài chính hàng năm
  • Kiểm tra các sổ sách, chứng chỉ, hóa đơn của công ty
  • Yêu cầu kiểm toán độc lập nếu cần thiết

3.4 Quyền Khác

  • Chuyển nhượng cổ phần cho người khác (nếu được pháp luật cho phép)
  • Yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường
  • Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi bị vi phạm

4. Nghĩa Vụ Của Cổ Đông Sáng Lập

Bên cạnh các quyền lợi, cổ đông sáng lập cũng phải tuân thủ một số nghĩa vụ theo pháp luật:

4.1 Nghĩa Vụ Về Vốn Góp

  • Góp đủ vốn theo cam kết: Phải thanh toán đủ số tiền hoặc tài sản đã cam kết trong Điều lệ công ty
  • Thanh toán đúng hạn: Hoàn thành thanh toán trong thời gian quy định (không quá 90 ngày kể từ ngày đăng ký kinh doanh)
  • Chịu trách nhiệm đến hạn: Nếu không thanh toán đầy đủ, sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật

4.2 Nghĩa Vụ Về Tuân Thủ Pháp Luật

  • Tuân thủ Điều lệ công ty
  • Tuân thủ các quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  • Không cạnh tranh với công ty (đối với những cổ đông là thành viên HĐQT hoặc Giám đốc)
  • Không tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty

4.3 Nghĩa Vụ Về Thuế Và Tài Chính

  • Chịu thuế cá nhân trên lợi tức, cổ tức nhận được
  • Kê khai thuế theo đúng quy định
  • Tuân thủ quy định về ghi tên cổ phiếu, chứng chỉ cổ phiếu

4.4 Trách Nhiệm Pháp Lý

  • Chịu trách nhiệm phù hợp với tỷ lệ cổ phần sở hữu (không vượt quá phần góp)
  • Trong trường hợp công ty phá sản, có thể được yêu cầu góp thêm vốn nếu vốn điều lệ không đủ
  • Chịu trách nhiệm hình sự nếu vi phạm pháp luật (hành vi gian lận, lợi dụng địa vị)

5. Quy Định Pháp Lý Về Cổ Đông Sáng Lập

Theo Luật Đăng Ký Kinh Doanh 2020Luật Doanh Nghiệp 2020, có một số quy định quan trọng:

Nội DungQuy Định
Số lượng cổ đông sáng lậpTối thiểu 3 cổ đông (công ty cổ phần công khai); tối thiểu 2 cổ đông (công ty cổ phần riêng tư)
Năng lực hành viPhải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự (từ 18 tuổi, không mất năng lực)
Nước ngoàiNgười nước ngoài có thể là cổ đông sáng lập nếu không bị cấm theo pháp luật Việt Nam
Thời gian thanh toán vốnThanh toán ít nhất 30% vốn điều lệ trước khi đăng ký kinh doanh; 100% trước 90 ngày sau đó
Thông tin công khaiTên cổ đông sáng lập phải ghi rõ trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

6. Khác Biệt Giữa Cổ Đông Sáng Lập Và Cổ Đông Thường

Tiêu ChíCổ Đông Sáng LậpCổ Đông Thường
Lúc tham giaTừ lúc công ty được thành lậpSau khi công ty đã thành lập
Cách thức tham giaKý Điều lệ công ty, góp vốnMua cổ phiếu hoặc được chuyển nhượng
Trách nhiệm thành lậpChịu trách nhiệm về quá trình thành lậpKhông chịu trách nhiệm thành lập
Quyền ưu tiênCó quyền mua thêm cổ phiếu phát hành mớiKhông có quyền ưu tiên
Thông tin công khaiTên ghi rõ trong Giấy chứng nhậnKhông ghi trong Giấy chứng nhận

7. Quy Trình Trở Thành Cổ Đông Sáng Lập

Để trở thành cổ đông sáng lập của một công ty cổ phần, bạn phải thực hiện các bước sau:

Bước 1: Chuẩn Bị Thông Tin Cơ Bản

  • Xác định số lượng cổ đông sáng lập (tối thiểu 2-3 người)
  • Xác định số lượng cổ phiếu mỗi cổ đông sẽ mua
  • Chuẩn bị hồ sơ cá nhân (CMND/Hộ chiếu, chứng minh thư cư trú)

Bước 2: Soạn Thảo Điều Lệ Công Ty

  • Soạn Điều lệ ghi danh sách cổ đông sáng lập và số cổ phiếu
  • Xác định vốn điều lệ, cơ cấu tổ chức công ty
  • Xác định ngành nghề kinh doanh, địa điểm trụ sở

Bước 3: Ký Kết Hợp Đồng Và Điều Lệ

  • Tất cả cổ đông sáng lập phải ký vào Điều lệ công ty
  • Ký xác nhận góp vốn và cam kết thanh toán

Bước 4: Thanh Toán Vốn Ban Đầu

  • Thanh toán tối thiểu 30% vốn điều lệ vào tài khoản công ty
  • Lấy bằng chứng chuyển khoản từ ngân hàng

Bước 5: Đăng Ký Kinh Doanh

  • Nộp hồ sơ thành lập công ty đến Sở Kế hoạch và Đầu tư
  • Nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  • Tên cổ đông sáng lập chính thức ghi vào Giấy chứng nhận

Bước 6: Hoàn Tất Thanh Toán Vốn

  • Thanh toán 100% vốn điều lệ trong vòng 90 ngày từ khi đăng ký
  • Lấy bằng chứng thanh toán từ kế toán công ty

8. Những Vấn Đề Thường Gặp Về Cổ Đông Sáng Lập

8.1 Cổ Đông Sáng Lập Có Thể Rút Vốn Trước 90 Ngày Không?

Không được phép. Theo quy định, cổ đông sáng lập phải giữ vốn góp trong toàn bộ giai đoạn từ khi đăng ký kinh doanh đến khi hoàn thành thanh toán 100% vốn điều lệ. Rút vốn sớm sẽ bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính.

8.2 Cổ Đông Sáng Lập Có Thể Chuyển Nhượng Cổ Phiếu Ngay Sau Khi Thành Lập Không?

Có thể, nhưng phải tuân thủ Điều lệ công ty. Nhiều công ty quy định thời gian cấm chuyển nhượng sau thành lập (thường từ 1-3 năm) để đảm bảo tính ổn định của công ty. Ngoài ra, cổ phiếu của cổ đông sáng lập có thể bị hạn chế chuyển nhượng cho người ngoài công ty.

8.3 Cổ Đông Sáng Lập Có Bị Giới Hạn Số Lượng Cổ Phiếu Không?

Không có giới hạn tối đa, nhưng phải có giới hạn tối thiểu 1 cổ phiếu. Tuy nhiên, nếu cổ đông sáng lập sở hữu quá 50% cổ phiếu, họ sẽ có toàn quyền kiểm soát công ty và phải chịu trách nhiệm cao hơn.

8.4 Người Nước Ngoài Có Thể Là Cổ Đông Sáng Lập Không?

Có thể, theo quy định về đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, phải thỏa mãn các điều kiện sau:

  • Không vi phạm pháp luật Việt Nam
  • Không thuộc danh sách bị cấm hoặc hạn chế
  • Tuân thủ quy định về ngành nghề kinh doanh (một số ngành bị hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài)
  • Có tài liệu xác minh danh tính, năng lực tài chính hợp lệ

9. Lợi Ích Và Rủi Ro Khi Trở Thành Cổ Đông Sáng Lập

Lợi Ích

  • Kiểm soát công ty: Có quyền phát ngôn lớn trong các quyết định công ty
  • Chia lợi nhuận: Hưởng cổ tức và lợi nhuận theo tỷ lệ cổ phần
  • Quyền ưu tiên: Được mua cổ phiếu mới phát hành trước những cổ đông khác
  • Danh dự: Được công nhận là người sáng lập công ty

Rủi Ro

  • Trách nhiệm pháp lý: Chịu trách nhiệm về quá trình thành lập công ty
  • Rủi ro tài chính: Nếu công ty phá sản, có thể mất toàn bộ vốn đầu tư
  • Cam kết thanh toán: Phải thanh toán đủ vốn theo cam kết
  • Quản lý công ty: Phải tham gia hoặc giám sát quá trình quản lý, có thể dẫn đến tranh chấp nội bộ

10. Hình Thức Cổ Đông Sáng Lập Trong Các Loại Hình Công Ty Khác

10.1 Công Ty TNHH Một Thành Viên

Chỉ có một chủ sở hữu duy nhất (thành viên sáng lập). Người này có tên gọi là chủ sở hữu thay vì “cổ đông sáng lập”.

10.2 Công Ty TNHH Nhiều Thành Viên

Có từ 2 đến 50 thành viên sáng lập. Mỗi thành viên được gọi là thành viên sáng lập và có quyền, nghĩa vụ tương tự như cổ đông sáng lập.

10.3 Doanh Nghiệp Tư Nhân

Chỉ có một chủ doanh nghiệp sáng lập. Người này là chủ sở hữu duy nhất toàn bộ tài sản doanh nghiệp.

11. Hướng Dẫn Tư Vấn Từ TB Law

Nếu bạn đang dự định thành lập công ty hoặc có thắc mắc về vai trò và trách nhiệm của cổ đông sáng lập, TB Law cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp:

  • Tư vấn về quy định pháp luật hiện hành
  • Soạn thảo Điều lệ công ty phù hợp
  • Hướng dẫn quy trình đăng ký kinh doanh
  • Giải đáp thắc mắc về quyền, nghĩa vụ của cổ đông sáng lập

Dịch vụ tư vấn pháp luật doanh nghiệp tại TB Law

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Cổ Đông Sáng Lập Là Ai? Có Khác Gì So Với Cổ Đông Bình Thường Không?

Cổ đông sáng lập là những người sáng lập công ty cổ phần từ khi thành lập và góp vốn ban đầu. Họ khác với cổ đông bình thường ở chỗ được ghi tên trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, có trách nhiệm pháp lý về quá trình thành lập, và có quyền mua thêm cổ phiếu phát hành mới ưu tiên.

2. Cổ Đông Sáng Lập Phải Thanh Toán Vốn Trong Bao Lâu?

Theo quy định hiện hành, cổ đông sáng lập phải thanh toán tối thiểu 30% vốn điều lệ trước khi đăng ký kinh doanh, và thanh toán 100% vốn trong vòng 90 ngày kể từ khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Nếu không thanh toán đúng hạn, sẽ bị xử phạt hành chính.

3. Cổ Đông Sáng Lập Có Thể Bị Kiện Đòi Nợ Công Ty Không?

Có thể. Nếu công ty có khoản nợ mà tài sản không đủ thanh toán, chủ nợ có quyền yêu cầu cổ đông sáng lập (đặc biệt là HĐQT, Giám đốc) chịu trách nhiệm liên đới nếu họ có hành vi sai phạm hoặc lạm dụng nhân thân pháp lý của công ty.

4. Người Nước Ngoài Có Thể Trở Thành Cổ Đông Sáng Lập Của Công Ty Việt Nam Không?

Có thể, miễn là họ thỏa mãn các điều kiện của pháp luật Việt Nam về đầu tư nước ngoài, không vi phạm pháp luật, và ngành nghề kinh doanh không bị hạn chế cho nhà đầu tư nước ngoài.

5. Cổ Đông Sáng Lập Có Bị Hạn Chế Chuyển Nhượng Cổ Phiếu Không?

Không có quy định chung về hạn chế chuyển nhượng cổ phiếu của cổ đông sáng lập. Tuy nhiên, Điều lệ công ty có thể quy định thời gian cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng để bảo vệ quyền lợi của công ty và những cổ đông khác. Bạn cần kiểm tra Điều lệ công ty để biết rõ thêm.

Liên Hệ TB Law Để Được Hỗ Trợ

Nếu bạn đang có kế hoạch thành lập công ty hoặc cần tư vấn chi tiết về vai trò, quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông sáng lập, đội ngũ chuyên gia của TB Law sẵn sàng giúp đỡ bạn. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật toàn diện, từ soạn thảo tài liệu đến hướng dẫn quy trình đăng ký kinh doanh, đảm bảo công ty của bạn được thành lập hợp pháp và hiệu quả.

Thông Tin Liên Hệ:

  • Hotline: 0932 796 879
  • Điện Thoại: 028 6686 7799
  • Email: [email protected]
  • Địa Chỉ: 107 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: https://tblaw.vn

Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí về dịch vụ thành lập công ty trọn gói và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh của bạn!


}



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *