Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ Hạch Toán Vào Tài Khoản Nào? Hướng Dẫn Chi Tiết 2026
Thuế GTGT là một trong những khoản đầu vào quan trọng của doanh nghiệp, nhưng không phải lúc nào cũng được khấu trừ hoàn toàn. Biết được đâu là các trường hợp thuế GTGT không được khấu trừ và cách hạch toán chính xác vào tài khoản nào sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh bị xử phạt. Bài viết này từ TB Law sẽ giúp bạn hiểu rõ từng trường hợp cụ thể.

Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ Là Gì?
Thuế GTGT (Giá Trị Gia Tăng) không được khấu trừ là những khoản thuế đầu vào mà theo quy định của pháp luật thuế, doanh nghiệp không có quyền khấu trừ khi tính thuế GTGT phải nộp. Điều này xuất phát từ tinh thần của thuế GTGT chỉ tính trên phần giá trị gia tăng, chứ không phải trên toàn bộ giá trị hàng hóa dịch vụ.
Theo Luật Thuế GTGT 2008 (sửa đổi bổ sung), khoản 3, Điều 9: “Không được khấu trừ thuế suất GTGT đầu vào từ các hàng hóa, dịch vụ không liên quan đến hoạt động kinh doanh, hoặc được sử dụng cho mục đích không liên quan đến kinh doanh”. Điều này là nguyên tắc cơ bản để xác định xem thuế GTGT có được khấu trừ hay không.
Các Trường Hợp Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ
1. Hàng Hóa, Dịch Vụ Không Liên Quan Đến Sản Xuất Kinh Doanh
Đây là trường hợp phổ biến nhất mà các doanh nghiệp thường gặp phải. Thuế GTGT không được khấu trừ đối với những hàng hóa hoặc dịch vụ không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Ví dụ cụ thể:
- Mua sắm nội thất, trang trí cho văn phòng quản lý không trực tiếp sinh ra doanh thu
- Các dịch vụ hỗ trợ như dịch vụ vệ sinh môi trường, an ninh
- Hàng hóa dùng cho quà tặng phẩm
- Chi phí bảo hiểm tai nạn lao động (nếu không liên quan trực tiếp)
2. Hàng Hóa Dùng Cho Tiêu Dùng Cá Nhân Của Chủ Doanh Nghiệp Và Người Lao Động
Bất kỳ hàng hóa hoặc dịch vụ nào được sử dụng cho tiêu dùng cá nhân của chủ doanh nghiệp, cổ đông, nhân viên đều không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Ví dụ:
- Mua thực phẩm, nước uống cho nhân viên ăn tại chỗ
- Tiền điện, nước của phòng nghỉ của lãnh đạo
- Xăng xe cho xe cá nhân của chủ tịch
- Vé máy bay cho gia đình chủ doanh nghiệp đi du lịch
3. Hàng Hóa Dùng Cho Quà Tặng, Biếu Tặng
Khi doanh nghiệp mua hàng hóa để làm quà tặng cho khách hàng, đối tác, hoặc các tổ chức khác, thuế GTGT của những hàng hóa này không được khấu trừ. Theo quy định, hàng biếu tặng được xem là không phải là chi phí kinh doanh thuần tuý.
Điều này được quy định trong Thông tư 22/2014/TT-BTC về thuế GTGT hàng biếu tặng.
4. Hóa Đơn Không Hợp Lệ Hoặc Không Đáp Ứng Quy Định
Nếu hóa đơn không đáp ứng các điều kiện về hình thức, nội dung, hoặc không được cấp từ các tổ chức có quyền cấp hóa đơn, thuế GTGT trên hóa đơn đó không được khấu trừ.
Các điều kiện hóa đơn phải đáp ứng:
- Hóa đơn phải có dấu của cơ quan phát hành hoặc của người bán
- Hóa đơn phải ghi đầy đủ các thông tin: tên hàng hóa, số lượng, giá, thuế suất, số tiền thuế GTGT
- Hóa đơn phải được cấp khi bán hàng, cấp dịch vụ
- Hóa đơn phải được kê khai, nộp đúng hạn
5. Các Trường Hợp Khác Theo Quy Định Pháp Luật
Ngoài các trường hợp trên, còn nhiều trường hợp khác mà pháp luật quy định thuế GTGT không được khấu trừ như:
- Hàng hóa, dịch vụ bị hủy, mất mát do sự cố ngoài dự kiến
- Hàng hóa dùng cho hoạt động chính trị, tôn giáo
- Chi phí về giáo dục, đào tạo (trong một số trường hợp)
- Khách sạn, ăn uống phục vụ không liên quan trực tiếp kinh doanh
Hạch Toán Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ Vào Tài Khoản Nào?
Đây là câu hỏi mà nhiều kế toán viên gặp khó khăn. Cách hạch toán phụ thuộc vào loại hàng hóa, dịch vụ và mục đích sử dụng. Theo quy định kế toán hiện hành, thuế GTGT không được khấu trừ phải được hạch toán vào chi phí hoặc tài sản tùy theo tính chất của hàng hóa, dịch vụ.
Bảng Hạch Toán Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ
| Trường Hợp | Hạch Toán Vào Tài Khoản | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Mua tài sản cố định không dùng cho SXKD trực tiếp | Tài khoản 1611, 1612, 1613 (Tài sản cố định hữu hình) + Thuế GTGT không khấu trừ | Cộng gộp giá gốc + Thuế |
| Mua hàng hóa dùng cho tiêu dùng cá nhân | Tài khoản 6280 – Chi phí khác hoặc Tài khoản 4481 – Chi phí hoạt động khác | Phục thuộc loại chi phí |
| Mua hàng biếu tặng | Tài khoản 6281 – Chi phí quà tặng biếu tặng | Cộng gộp giá gốc + Thuế GTGT |
| Mua dịch vụ không liên quan SXKD | Tài khoản 6280 hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp | Phụ thuộc nội dung chi phí |
| Hóa đơn không hợp lệ | Tài khoản chi phí tương ứng + Thuế GTGT | Phục vụ mục đích kinh doanh nhưng hóa đơn khác quy định |
Nguyên tắc cơ bản: Nếu hàng hóa, dịch vụ được coi là tài sản (máy móc, công cụ, v.v.), thuế GTGT không khấu trừ được cộng gộp vào giá gốc. Nếu là chi phí, thuế GTGT không khấu trừ được cộng gộp vào chi phí tương ứng.
Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ
Các quy định chính hiện nay bao gồm:
- Luật Thuế GTGT 2008 (sửa đổi bổ sung): Điều 9 nêu rõ các trường hợp không được khấu trừ
- Thông tư 22/2014/TT-BTC: Hướng dẫn chi tiết về khấu trừ thuế GTGT cho hàng biếu tặng
- Thông tư 45/2013/TT-BTC: Về quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ và các quy định liên quan
- Quyết định 82/2013/QĐ-TTg: Về danh mục hàng hóa, dịch vụ không được khấu trừ thuế GTGT
- Thông tư 78/2014/TT-BTC: Hướng dẫn tính thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, quản lý tài khoản về thuế
Kể từ năm 2020, Bộ Tài chính đã cập nhật nhiều hướng dẫn về khấu trừ thuế GTGT theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định mới.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Hạch Toán Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ
Trong quá trình tư vấn kế toán thuế cho hàng trăm doanh nghiệp, TB Law thường gặp những lỗi sau:
Lỗi 1: Không Tách Riêng Thuế GTGT Không Khấu Trừ
Một số doanh nghiệp lỗi sót không tách riêng thuế GTGT không khấu trừ mà cộng trực tiếp vào chi phí mua hàng mà không giải thích. Điều này dễ gây nhầm lẫn khi kiểm toán và có thể bị xem là sai phạm.
Lỗi 2: Khấu Trừ Thuế Của Hóa Đơn Không Hợp Lệ
Vẫn còn nhiều doanh nghiệp khấu trừ thuế GTGT từ các hóa đơn không có dấu, không ghi đầy đủ thông tin, hoặc được cấp không đúng thời điểm. Điều này sẽ bị phát hiện khi kiểm toán độc lập.
Lỗi 3: Không Phân Loại Đúng Chi Phí
Một số doanh nghiệp nhầm lẫn về phân loại chi phí, dẫn đến hạch toán sai tài khoản. Ví dụ: chi phí khách sạn cho lãnh đạo được coi là chi phí quản lý nhưng không tách riêng phần thuế không khấu trừ.
Lỗi 4: Không Cập Nhật Quy Định Mới
Pháp luật thuế thường xuyên thay đổi. Một số doanh nghiệp vẫn áp dụng quy định cũ mà không cập nhật, dẫn đến khấu trừ thuế không đúng theo quy định hiện hành.
Hướng Dẫn Hạch Toán Từng Trường Hợp Cụ Thể
Trường Hợp 1: Mua Tài Sản Cố Định Cho Văn Phòng Quản Lý
Tình huống: Công ty mua bàn ghế, tủ hồ sơ cho phòng quản lý với giá 10 triệu đồng (không bao gồm thuế GTGT 10%). Hóa đơn ghi thuế GTGT là 1 triệu đồng.
Xác định: Vì bàn ghế, tủ hồ sơ cho phòng quản lý không trực tiếp sinh ra doanh thu (không liên quan SXKD trực tiếp), nên thuế GTGT không được khấu trừ.
Hạch toán:
Debit: Tài khoản 1611 - Tài sản cố định hữu hình 11.000.000
Credit: Tài khoản 1111 - Tiền tại ngân hàng 11.000.000
(Hạch toán: Mua tài sản cố định, giá gốc = 10.000.000 + Thuế GTGT = 1.000.000)Trường Hợp 2: Mua Hàng Biếu Tặng Cho Khách Hàng
Tình huống: Công ty mua 100 set quà (giá 5 triệu) + thuế GTGT 10% = 500.000 để tặng cho khách hàng nhân dịp cuối năm.
Xác định: Đây là chi phí quà tặng biếu tặng. Hàng biếu tặng theo quy định không được khấu trừ thuế GTGT.
Hạch toán:
Debit: Tài khoản 6281 - Chi phí quà tặng biếu tặng 5.500.000
Credit: Tài khoản 1111 - Tiền tại ngân hàng 5.500.000
(Ghi chú: Giá quà + Thuế GTGT = 5.000.000 + 500.000)Trường Hợp 3: Mua Dịch Vụ Ăn Uống Cho Nhân Viên
Tình huống: Công ty mua thực phẩm, nước uống cho nhân viên ăn trưa tại công ty. Hoá đơn: 2 triệu đồng + thuế GTGT 200.000 đồng.
Xác định: Đây là chi phí tiêu dùng cá nhân của nhân viên, không trực tiếp sinh ra giá trị kinh doanh, nên thuế GTGT không được khấu trừ. Tuy nhiên, nếu ăn uống này là chi phí đón tiếp khách, thì có thể khấu trừ (nhưng với các điều kiện nhất định).
Hạch toán (trường hợp không khấu trừ):
Debit: Tài khoản 6282 - Chi phí cơm ăn, nước uống 2.200.000
Credit: Tài khoản 1111 - Tiền tại ngân hàng 2.200.000
(Giá thực phẩm + Thuế GTGT = 2.000.000 + 200.000)Mẹo Giúp Quản Lý Thuế GTGT Hiệu Quả
Để tránh những sai phạm và quản lý thuế GTGT hiệu quả, doanh nghiệp nên thực hiện:
1. Phân Loại Chi Phí Từ Giai Đoạn Thanh Toán
Từ lúc nhân viên kế toán nhập chi phí vào hệ thống, cần phải ghi chú rõ ràng xem đây là chi phí được khấu trừ hay không được khấu trừ thuế GTGT. Điều này giúp tránh nhầm lẫn sau này.
2. Kiểm Tra Hóa Đơn Trước Khi Thanh Toán
Trước khi thanh toán, kế toán phải kiểm tra kỹ các điều kiện của hóa đơn: có dấu, ghi đầy đủ thông tin, số tiền chính xác, thuế suất đúng. Nếu hóa đơn không hợp lệ, phải yêu cầu nhà cung cấp sửa lại hoặc cấp hóa đơn mới.
3. Cập Nhật Quy Định Pháp Luật Thường Xuyên
Bộ Tài chính thường xuyên cập nhật các thông tư hướng dẫn mới. Doanh nghiệp nên đăng ký nhận thông báo từ các trang web chính thức hoặc liên hệ với đơn vị tư vấn kế toán thuế để cập nhật kịp thời.
4. Lập Sổ Theo Dõi Chi Phí Không Được Khấu Trừ
Lập một sổ riêng để theo dõi tất cả chi phí có thuế GTGT không được khấu trừ. Điều này giúp khi quyết toán cuối năm, kế toán có thể điều chỉnh chi phí kinh doanh một cách chính xác.
5. Liên Tục Đào Tạo Cho Nhân Viên Kế Toán
Thuế GTGT là một lĩnh vực phức tạp. Nên định kỳ đào tạo, cập nhật kiến thức cho nhân viên kế toán để họ nắm vững quy định và áp dụng đúng trong công việc hàng ngày.
Để có sự hỗ trợ chuyên sâu, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ kế toán thuế chuyên nghiệp từ TB Law, giúp đảm bảo compliance với pháp luật.
Liên Hệ Tư Vấn Thuế GTGT Với TB Law
Nếu doanh nghiệp của bạn còn có những thắc mắc, hoặc gặp khó khăn trong việc xác định và hạch toán thuế GTGT không được khấu trừ, dịch vụ kế toán trọn gói của TB Law sẽ là lựa chọn tốt nhất. Đội ngũ kế toán viên, chuyên gia thuế của chúng tôi có kinh nghiệm hơn 10 năm và được cập nhật thường xuyên với các quy định mới nhất.
Chúng tôi cung cấp tư vấn chi tiết, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa chi phí thuế và tránh các rủi ro pháp lý.

Câu Hỏi Thường Gặp
1. Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ Có Được Coi Là Chi Phí Kinh Doanh Không?
Có. Thuế GTGT không được khấu trừ được hạch toán vào chi phí kinh doanh hoặc giá gốc tài sản tùy theo tính chất của hàng hóa, dịch vụ. Vì vậy, nó có thể được sử dụng để giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN. Tuy nhiên, cần chứng minh được rằng chi phí này thực sự liên quan đến hoạt động kinh doanh.
2. Hóa Đơn Điện Tử Có Được Khấu Trừ Thuế GTGT Không?
Có. Hóa đơn điện tử được cấp từ các tổ chức có quyền cấp và đáp ứng các điều kiện về nội dung, hình thức theo quy định của pháp luật thì được phép khấu trừ thuế GTGT (nếu chi phí đó có được khấu trừ). Hóa đơn điện tử cần phải có chữ ký số và được lưu trữ đúng quy định.
3. Chi Phí Đi Lại, Khách Sạn Của Nhân Viên Có Được Khấu Trừ Thuế GTGT Không?
Nó phụ thuộc vào mục đích đi lại. Nếu là công tác để phục vụ hoạt động kinh doanh (như đi thăm khách, tham dự hội thảo), thuế GTGT có thể được khấu trừ. Nhưng nếu là đi chơi, du lịch cá nhân, thì không được khấu trừ. Cần có chứng từ rõ ràng về mục đích của chuyến đi.
4. Làm Thế Nào Để Phân Biệt Chi Phí Được Và Không Được Khấu Trừ?
Tiêu chí chính là kiểm tra xem chi phí đó có liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh hay không. Nếu có, thuế GTGT có thể được khấu trừ (với điều kiện hóa đơn hợp lệ). Nếu không, thuế GTGT không được khấu trừ. Khi có thắc mắc, nên tham khảo ý kiến từ chuyên gia kế toán thuế.
5. Thuế GTGT Không Được Khấu Trừ Có Được Cộng Dồn Qua Các Năm Không?
Không. Thuế GTGT không được khấu trừ được hạch toán vào chi phí kinh doanh hoặc tài sản trong năm phát sinh. Nó không được cộng dồn qua các năm. Nếu là chi phí, nó sẽ được khấu hao hoặc ghi nhận ngay trong năm đó.
Kết Luận
Hiểu rõ về thuế GTGT không được khấu trừ và cách hạch toán đúng là rất quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí, tránh các rủi ro pháp lý phát sinh từ việc vi phạm các quy định về thuế.
Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về hạch toán kế toán thuế, TB Law luôn sẵn sàng cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Chúng tôi có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, luôn cập nhật các quy định pháp luật mới nhất và sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
Liên Hệ TB Law Ngay Hôm Nay
Đừng để những sai lầm về kế toán thuế ảnh hưởng đến doanh nghiệp của bạn. Hãy liên hệ với TB Law ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0932 796 879
- Điện thoại: 028 6686 7799
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 107 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://tblaw.vn
TB Law – Đối tác tin cậy của bạn trong lĩnh vực kế toán thuế và tư vấn pháp luật doanh nghiệp!
”
}
