Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Mẫu: Hướng Dẫn Lập Theo Quy Định 2026
Thỏa ước lao động tập thể là một trong những công cụ quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của cả lao động và người sử dụng lao động. Nếu bạn là doanh nghiệp hoặc đại diện công đoàn, việc hiểu rõ về thỏa ước này là điều bắt buộc. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách lập thỏa ước lao động tập thể mẫu theo quy định mới nhất của pháp luật Việt Nam 2026.
Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Là Gì?
Thỏa ước lao động tập thể (TLĐTT) là một thỏa thuận được ký kết giữa người sử dụng lao động (hoặc tổ chức đại diện) và công đoàn hoặc người đại diện của lao động nhằm quy định các điều kiện lao động và tiền lương chung cho toàn bộ lao động trong doanh nghiệp hoặc ngành. Đây là cơ chế tự chủ xã hội được pháp luật lao động công nhân Việt Nam khuyến khích.
Thỏa ước lao động tập thể có tính chất:
- Tự nguyện: Các bên tự do thương lượng và đồng ý
- Công khai: Nội dung phải được công bố rộng rãi
- Ràng buộc pháp lý: Khi ký kết, các bên phải thực hiện đầy đủ
- Bảo vệ quyền lợi: Không được thấp hơn tiêu chuẩn tối thiểu theo luật

Các Loại Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
Pháp luật Việt Nam quy định ba loại thỏa ước lao động tập thể chính:
1. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Doanh Nghiệp
Được ký kết áp dụng cho toàn bộ hoặc một bộ phận lao động trong doanh nghiệp. Đây là loại phổ biến nhất, được sử dụng để quy định các điều kiện chung cho tất cả lao động hoặc theo từng khối công việc, bộ phận.
2. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Ngành
Áp dụng cho toàn bộ lao động trong một ngành kinh tế nhất định (như ngành dệt may, ngành xây dựng, v.v.). Loại này được lập bởi các tổ chức công đoàn ngành và hiệp hội các doanh nghiệp.
3. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Vùng
Áp dụng cho lao động trong một vùng địa lý cụ thể (khu công nghiệp, vùng kinh tế, v.v.). Được lập bởi công đoàn vùng và các doanh nghiệp trong khu vực.
Nội Dung Bắt Buộc Trong Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Mẫu
Theo Luật Lao Động 2019 (sửa đổi, bổ sung 2020), một thỏa ước lao động tập thể mẫu phải bao gồm các nội dung sau:
Phần I: Những Vấn Đề Chung
- Tên, địa chỉ, người đại diện của các bên ký kết
- Phạm vi áp dụng (doanh nghiệp/ngành/vùng, số lượng lao động)
- Thời hạn có hiệu lực của thỏa ước
- Người ký kết thay mặt các bên
- Ngày ký kết
Phần II: Điều Kiện Lao Động
- Thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi
- An toàn, vệ sinh lao động
- Quy định về kỷ luật lao động
- Bảo vệ phụ nữ lao động, người khuyết tật
- Đào tạo, phát triển kỹ năng
Phần III: Tiền Lương và Bảo Hiểm Xã Hội
- Tiền lương: Mức lương tối thiểu, cấu trúc lương, hệ số lương, phụ cấp
- Thưởng: Tiêu chí, mức thưởng
- Bảo hiểm: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế
- Phúc lợi: Cơm, quà tặng, hỗ trợ khác
Phần IV: Quyền và Nghĩa Vụ
- Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động
- Quyền và nghĩa vụ của lao động
- Quyền và vai trò của công đoàn
- Cơ chế giải quyết tranh chấp
Quy Trình Lập Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
Theo luật lao động 2026, quy trình lập thỏa ước lao động tập thể tuân theo các bước sau:
Bước 1: Thành Lập Ban Thương Lượng
Mỗi bên (người sử dụng lao động và công đoàn hoặc đại diện lao động) thành lập ban thương lượng gồm số thành viên bằng nhau (tối thiểu 3 người, không quá 11 người). Ban này sẽ đại diện cho các bên trong quá trình thương lượng.
Bước 2: Chuẩn Bị Dự Thảo
Ban thương lượng của mỗi bên chuẩn bị dự thảo thỏa ước dựa trên yêu cầu của mình, tham khảo mẫu thỏa ước lao động tập thể hoặc những thỏa ước khác trong ngành.
Bước 3: Thương Lượng
Hai bên tổ chức các cuộc họp thương lượng để thảo luận, đàm phán về các nội dung. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào độ phức tạp của các vấn đề.
Bước 4: Lấy Ý Kiến Lao Động
Khi đạt được thỏa thuận ban đầu, công đoàn phải lấy ý kiến của lao động thông qua cuộc bỏ phiếu. Dự thảo thỏa ước phải được công bố rộng rãi để lao động biết và có cơ hội phát biểu ý kiến.
Bước 5: Ký Kết Thỏa Ước
Sau khi được lao động chấp thuận (thường cần ít nhất 50% lao động đồng ý), thỏa ước được ký kết chính thức bởi người đại diện của hai bên. Thỏa ước phải được lập thành ba bản (một cho người sử dụng lao động, một cho công đoàn, một để công bố).
Bước 6: Công Bố và Nộp Cơ Quan Có Thẩm Quyền
Thỏa ước phải được công bố công khai tại nơi làm việc, trên website doanh nghiệp hoặc bất kỳ hình thức nào để toàn bộ lao động biết. Đồng thời, nộp một bản cho cơ quan lao động địa phương trong vòng 15 ngày kể từ ngày ký kết.
Bảng So Sánh: Các Loại Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
| Tiêu Chí | Thỏa Ước Doanh Nghiệp | Thỏa Ước Ngành | Thỏa Ước Vùng |
|---|---|---|---|
| Phạm Vi Áp Dụng | Một doanh nghiệp cụ thể | Toàn bộ ngành kinh tế | Một vùng địa lý cụ thể |
| Bên Ký Kết | CĐLĐ doanh nghiệp + NLĐ | CĐLĐ ngành + Hiệp hội DN | CĐLĐ vùng + DN trong vùng |
| Tính Chất | Cụ thể, chi tiết | Tổng quát, hướng dẫn | Cân bằng giữa cụ thể và tổng quát |
| Thời Gian Lập | 1-3 tháng | 3-6 tháng | 2-4 tháng |
Các Điều Khoản Bắt Buộc Không Được Bỏ Qua
Dù thỏa ước lao động tập thể có tính linh hoạt cao, nhưng có một số điều khoản bắt buộc phải có:
1. Không Được Thấp Hơn Tiêu Chuẩn Tối Thiểu
Bất kỳ điều khoản nào trong thỏa ước cũng không được thấp hơn tiêu chuẩn tối thiểu được quy định trong Luật Lao Động, bao gồm:
- Lương tối thiểu vùng (hiện là 4.8 triệu đồng/tháng tại TP.HCM năm 2026)
- Thời gian làm việc không quá 8 giờ/ngày, 48 giờ/tuần
- Quyền được nghỉ hàng năm (tối thiểu 12 ngày)
- Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp
2. Không Được Vi Phạm Pháp Luật
Thỏa ước phải tuân thủ các quy định của pháp luật lao động, không được quy định những nội dung vi phạm như:
- Lao động trẻ em dưới 15 tuổi
- Lao động cưỡng bức
- Phân biệt đối xử giới tính
3. Phải Có Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp
Thỏa ước bắt buộc phải quy định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp lao động, bao gồm hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện.
Mẫu Thỏa Ước Lao Động Tập Thể – Nội Dung Chính
Dưới đây là khung cơ bản của một mẫu thỏa ước lao động tập thể:
PHẦN I: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Điều 1: Những Bên Ký Kết
- Bên thứ nhất: [Tên Doanh Nghiệp]
- Địa chỉ: [Địa chỉ]
- Người đại diện: [Tên người đại diện]
- Bên thứ hai: [Tên Công Đoàn]
- Địa chỉ: [Địa chỉ]
- Người đại diện: [Tên người đại diện]
Điều 2: Phạm Vi Áp Dụng
- Thỏa ước này áp dụng cho [mô tả nhóm lao động/tất cả lao động] của [doanh nghiệp/vùng]
- Số lượng lao động: [số lượng]
- Từ ngày [ngày] đến ngày [ngày]
Điều 3: Thời Hạn Có Hiệu Lực
- Thỏa ước có hiệu lực từ ngày [ngày] đến ngày [ngày]
- Có thể được gia hạn hoặc sửa đổi bằng thỏa thuận của cả hai bên
PHẦN II: ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC
Điều 4: Thời Gian Làm Việc
- Thời gian làm việc bình thường: 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần
- Thời gian làm việc ban đêm (từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau): được tính 1.3x thời gian thường
- Thời gian làm thêm giờ: theo quy định pháp luật, không quá 4 giờ/ngày, 40 giờ/tuần
Điều 5: Nghỉ Phép và Các Ngày Lễ
- Lao động được nghỉ 12 ngày/năm (tối thiểu)
- Được nghỉ đầy đủ các ngày lễ, ngày hưởng ưu đãi theo pháp luật
- Nếu phải làm việc trong ngày lễ, được hưởng lương gấp đôi hoặc được nghỉ bù
Điều 6: An Toàn, Vệ Sinh Lao Động
- Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ trang bị bảo vệ lao động
- Thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn, vệ sinh tại nơi làm việc
- Định kỳ kiểm tra và nâng cấp các điều kiện làm việc
PHẦN III: TIỀN LƯƠNG VÀ BẢO HIỂM
Điều 7: Tiền Lương
- Lương cơ bản tối thiểu: [số tiền] đồng/tháng (không thấp hơn lương tối thiểu vùng)
- Phụ cấp: [chi tiết các phụ cấp]
- Thưởng: [tiêu chí và mức thưởng]
- Lương được trả đúng hạn vào ngày [ngày] hàng tháng
Điều 8: Bảo Hiểm Xã Hội, Y Tế, Thất Nghiệp
- Doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội: [%] lương, lao động đóng [%] lương
- Bảo hiểm y tế: [%] lương
- Bảo hiểm thất nghiệp: [%] lương
PHẦN IV: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ
Điều 9: Quyền Của Lao Động
- Được hưởng các điều kiện lao động theo thỏa ước
- Được giáo dục, đào tạo nâng cao kỹ năng
- Có quyền kiến nghị, khiếu nại về vi phạm thỏa ước
- Được bảo vệ tính mạng, sức khỏe tại nơi làm việc
Điều 10: Nghĩa Vụ Của Lao Động
- Thực hiện đầy đủ công việc được giao
- Tuân thủ nội quy, quy định của doanh nghiệp
- Bảo vệ tài sản, bí mật của doanh nghiệp
- Hợp tác xây dựng môi trường làm việc an toàn
Điều 11: Quyền Của Doanh Nghiệp
- Được sử dụng lao động theo hợp đồng lao động
- Được quản lý, giám sát kỷ luật lao động
- Được tổ chức sản xuất, kinh doanh theo pháp luật
Điều 12: Nghĩa Vụ Của Doanh Nghiệp
- Trả lương đầy đủ, đúng hạn theo thỏa ước
- Đóng bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp đầy đủ
- Cung cấp môi trường làm việc an toàn, vệ sinh
- Tuân thủ tất cả các điều khoản trong thỏa ước
Điều 13: Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp
- Tranh chấp được giải quyết thông qua hòa giải tại doanh nghiệp
- Nếu hòa giải không thành, các bên có thể kiến nghị với cơ quan lao động hoặc khởi kiện theo pháp luật
Các Điều Kiện Gia Hạn và Sửa Đổi Thỏa Ước
Thỏa ước lao động tập thể không phải là bất biến. Các bên có thể:
Gia Hạn Thỏa Ước
Trước khi thỏa ước hết hạn (thường 2-3 tháng trước), cả hai bên có thể bàn bạc gia hạn. Nếu đồng ý, lập biên bản gia hạn và ký kết chính thức. Thỏa ước gia hạn có hiệu lực từ ngày hết hạn thỏa ước cũ.
Sửa Đổi Thỏa Ước
Nếu có thay đổi lớn trong điều kiện kinh tế, pháp luật hoặc thị trường lao động, các bên có thể thương lượng sửa đổi một số điều khoản. Sửa đổi phải được lao động chấp thuận và ký kết chính thức.
Hiệu Lực Pháp Lý của Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
Thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực pháp lý khi:
- Được ký kết bởi những người có thẩm quyền
- Nội dung không vi phạm pháp luật
- Được công bố công khai cho toàn bộ lao động
- Được nộp cho cơ quan lao động trong vòng 15 ngày
Thỏa ước ràng buộc tất cả các bên – doanh nghiệp, công đoàn, lao động. Vi phạm thỏa ước có thể dẫn đến các hành động như xử phạt hành chính, khiếu nại, hoặc khởi kiện.
Ví Dụ Mẫu Một Số Điều Khoản Thường Gặp
Ví Dụ 1: Phụ Cấp Tăng Ca
“Lao động được hưởng phụ cấp tăng ca như sau:
- Tăng ca thường ngày: lương tăng ca = (Lương cơ bản / 8) x 1.5 x số giờ tăng ca
- Tăng ca ngày lễ, ngày hưởng ưu đãi: lương tăng ca = (Lương cơ bản / 8) x 2 x số giờ tăng ca
- Tăng ca ban đêm: lương tăng ca = (Lương cơ bản / 8) x 1.3 x số giờ tăng ca”
Ví Dụ 2: Thưởng Hiệu Suất
“Mỗi quý, lao động được hưởng thưởng hiệu suất dựa trên tiêu chí:
- Hoàn thành và vượt 100-110% chỉ tiêu: thưởng 500.000 đồng
- Hoàn thành và vượt 110-120% chỉ tiêu: thưởng 750.000 đồng
- Hoàn thành và vượt trên 120% chỉ tiêu: thưởng 1.000.000 đồng”
Ví Dụ 3: Bảo Vệ Quyền Lợi Phụ Nữ Lao Động
“Phụ nữ lao động được hưởng các quyền lợi sau:
- Nghỉ thai sản: 4 tháng (2 tháng trước sinh, 2 tháng sau sinh)
- Hỗ trợ chi phí chăm sóc con nhỏ: 300.000 đồng/tháng
- Không bị đảm nhiệm công việc nặng nhọc, độc hại”
Lợi Ích và Thách Thức Của Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
Lợi Ích
- Cho Lao Động: Bảo vệ quyền lợi hợp pháp, minh bạch điều kiện làm việc, tạo nên môi trường làm việc công bằng
- Cho Doanh Nghiệp: Giảm xung đột lao động, tăng năng suất, xây dựng hình ảnh là nhà tuyển dụng tốt
- Cho Xã Hội: Góp phần ổn định xã hội, giảm tranh chấp lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững
Thách Thức
- Chi phí lao động tăng cao
- Quá trình thương lượng phức tạp, kéo dài
- Khó đạt được sự đồng thuận giữa các bên
- Công đoàn yếu hoặc vắng mặt ở một số doanh nghiệp nhỏ
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Doanh Nghiệp Có Bắt Buộc Phải Lập Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Không?
Không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có tổ chức công đoàn, lao động có quyền yêu cầu lập thỏa ước. Nếu doanh nghiệp từ chối yêu cầu hợp lý, có thể bị xử phạt hành chính.
2. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Có Hiệu Lực Bao Lâu?
Theo quy định, thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực từ 1-3 năm (tùy theo thỏa thuận của các bên). Sau khi hết hạn, có thể gia hạn hoặc lập thỏa ước mới.
3. Nếu Lao Động Không Đồng Ý Với Thỏa Ước Thì Sao?
Nếu dự thảo thỏa ước không được lao động chấp thuận (thường cần ít nhất 50% lao động đồng ý), các bên phải tiếp tục thương lượng để đạt được sự nhất trí. Không thể ép buộc lao động ký kết.
4. Thỏa Ước Có Thể Bị Hủy Bỏ Không?
Có. Nếu một bên vi phạm trầm trọng các điều khoản hoặc có thay đổi lớn về pháp luật, các bên có thể thương lượng hủy bỏ thỏa ước bằng thỏa thuận chung.
4. Đâu là Cách Tốt Nhất Để Khởi Động Quá Trình Lập Thỏa Ước?
Nên bắt đầu bằng cách thành lập ban thương lượng, chuẩn bị dự thảo ban đầu, sau đó tiến hành các cuộc họp thương lượng một cách chuyên nghiệp. Tuyên bố rõ thời gian, địa điểm, agenda của mỗi cuộc họp để tất cả các bên chuẩn bị.
5. Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Có Bị Ảnh Hưởng Bởi Luật Lao Động 2020 Không?
Có. Luật Lao Động 2020 (sửa đổi, bổ sung) đã thay đổi một số quy định về thỏa ước lao động tập thể. Các thỏa ước hiện hành phải tuân thủ các quy định mới, đặc biệt là về quyền công đoàn và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Dịch Vụ Tư Vấn Thỏa Ước Lao Động Tập Thể Tại TB Law
TB Law cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện về thỏa ước lao động tập thể, bao gồm:
- Hướng dẫn lập thỏa ước lao động tập thể từ đầu đến cuối
- Chuẩn bị dự thảo thỏa ước phù hợp với pháp luật hiện hành
- Đại diện lợi ích trong quá trình thương lượng
- Sửa đổi, gia hạn thỏa ước hiện hành
- Giải quyết tranh chấp liên quan đến thỏa ước
- Đào tạo nhân sự về quy định thỏa ước lao động tập thể

Kết Luận
Thỏa ước lao động tập thể là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của lao động và tạo điều kiện lành mạnh cho doanh nghiệp phát triển. Việc lập thỏa ước một cách đúng đắn, minh bạch không chỉ giúp giảm tranh chấp mà còn xây dựng niềm tin giữa các bên, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Nếu bạn là doanh nghiệp hoặc đại diện công đoàn và cần hỗ trợ trong quá trình lập, sửa đổi hoặc gia hạn thỏa ước lao động tập thể, hãy liên hệ với TB Law để được tư vấn chuyên nghiệp.
Liên Hệ TB Law Để Tư Vấn Thỏa Ước Lao Động Tập Thể
Bạn đang gặp khó khăn trong quá trình lập thỏa ước lao động tập thể? Hay bạn muốn kiểm tra xem thỏa ước hiện hành của doanh nghiệp có phù hợp với pháp luật 2026 không?
TB Law là đơn vị tư vấn luật hàng đầu tại Việt Nam với kinh nghiệm 15+ năm trong lĩnh vực lao động và kế toán thuế. Chúng tôi sẽ giúp bạn:
- Lập thỏa ước lao động tập thể theo đúng quy định pháp luật mới nhất
- Bảo vệ quyền lợi chính đáng của lao động hoặc doanh nghiệp
- Giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả
- Nâng cao năng lực quản lý nhân sự
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0932 796 879
- Điện thoại: 028 6686 7799
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 107 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://tblaw.vn
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao, kịp thời, với giá cạnh tranh. Để được hỗ trợ, bạn có thể gọi điện, gửi email hoặc ghé trực tiếp văn phòng của chúng tôi. TB Law luôn sẵn sàng phục vụ bạn!
”
}
