Hợp Đồng Thử Việc Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z 2026
Khi bước vào một công việc mới, hầu hết người lao động đều trải qua giai đoạn thử việc. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ hợp đồng thử việc là gì, quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong thời kỳ này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về hợp đồng thử việc theo quy định pháp luật Việt Nam.
Hợp Đồng Thử Việc Là Gì?
Hợp đồng thử việc là một loại hợp đồng lao động được ký kết giữa nhà tuyển dụng và người lao động nhằm đánh giá năng lực, kỹ năng, tính cách và khả năng thích ứng của người lao động với công việc và môi trường làm việc tại doanh nghiệp.
Theo định nghĩa tại Luật Lao Động 2019, thời gian thử việc là khoảng thời gian được quy định để cả hai bên (nhà tuyển dụng và người lao động) có cơ hội tìm hiểu, đánh giá khả năng phù hợp với nhau.
Hợp đồng thử việc không phải là một hợp đồng lao động chính thức, mà là giai đoạn tiền hợp đồng có tính chất tạm thời. Sau khi hoàn thành thời gian thử việc, cả hai bên có thể:
- Chuyển sang ký hợp đồng lao động chính thức
- Kết thúc quan hệ lao động mà không cần bồi thường nhiều (đối với người lao động)
- Thỏa thuận lại các điều khoản của hợp đồng

Quy Định Pháp Luật Về Hợp Đồng Thử Việc
Hợp đồng thử việc được quy định chi tiết tại Điều 3 và Điều 19 của Luật Lao Động 2019, cùng các quy định hướng dẫn tại Nghị định 05/2022/NĐ-CP của Chính phủ.
Thời Hạn Thử Việc
Thời hạn thử việc tùy thuộc vào vị trí công việc và trình độ của người lao động:
| Loại Vị Trí Công Việc | Thời Hạn Thử Việc |
|---|---|
| Công việc giản đơn | Tối đa 30 ngày |
| Công việc thông thường | Tối đa 60 ngày |
| Công việc chuyên môn kỹ thuật hoặc quản lý | Tối đa 90 ngày |
Lưu ý quan trọng: Thời hạn thử việc được tính từ ngày bắt đầu làm việc, không phải từ ngày ký hợp đồng. Thời gian thử việc phải được ghi rõ ràng trong hợp đồng.
Người Lao Động Phải Thử Việc
Theo quy định, tất cả người lao động mới đều phải trải qua thời gian thử việc, bao gồm:
- Người mới tốt nghiệp
- Người chuyển công việc trong cùng doanh nghiệp
- Người lao động từ các doanh nghiệp khác chuyển sang
- Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Trường Hợp Không Cần Thử Việc
Một số trường hợp không cần thiết phải thử việc:
- Lao động theo hợp đồng có thời hạn lần đầu với thời hạn dưới 3 tháng
- Người lao động có chuyên môn cao (nếu hai bên thỏa thuận không thử việc)
- Các trường hợp khác theo quy định pháp luật
Quyền Lợi Của Người Lao Động Trong Thời Gian Thử Việc
Người lao động thử việc vẫn được hưởng các quyền lợi tương tự như lao động chính thức:
Lương Và Phụ Cấp
Trong thời gian thử việc, người lao động phải được trả lương đầy đủ theo quy định:
- Mức lương trong thời gian thử việc không được thấp hơn 85% mức lương khi làm công việc đó theo hợp đồng lao động chính thức (nếu có quy định về lương)
- Nếu không có mức lương cụ thể, lương được xác định theo bảng lương của doanh nghiệp
- Phụ cấp độc hại, công việc nặng nhọc, không an toàn phải được trả đầy đủ
Bảo Hiểm Xã Hội
Một vấn đề quan trọng mà nhiều người lao động thắc mắc là bao lâu thì phải đóng bảo hiểm xã hội. Theo quy định:
- Ngay từ ngày bắt đầu làm việc, doanh nghiệp phải đăng ký bảo hiểm xã hội cho người lao động
- Sau 30 ngày làm việc, người lao động đủ điều kiện hưởng các chế độ bảo hiểm
- Bảo hiểm thất nghiệp cũng được tính từ ngày bắt đầu làm việc
Điều Kiện Làm Việc
Nhà tuyển dụng phải cung cấp:
- Địa điểm làm việc an toàn, vệ sinh theo quy định
- Công cụ, vật liệu cần thiết để thực hiện công việc
- Trang phục bảo vệ lao động nếu công việc có độ nguy hiểm
- Tuân thủ nội quy lao động của doanh nghiệp
Nghĩa Vụ Của Nhà Tuyển Dụng
Trong thời gian thử việc, nhà tuyển dụng có những nghĩa vụ:
- Trả lương đúng hạn: Không được trả dưới 85% mức lương chính thức
- Cấp hợp đồng: Phải cấp bản sao hợp đồng thử việc cho người lao động
- Đăng ký bảo hiểm: Đăng ký bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp từ ngày bắt đầu
- Không được vi phạm: Không được phân biệt đối xử, cưỡng chế lao động
- Thông báo kết quả: Phải thông báo kết quả thử việc rõ ràng trước khi hết hạn
Quyền Và Nghĩa Vụ Của Người Lao Động
Quyền của người lao động:
- Được nhận lương đầy đủ theo hợp ��ồng
- Được hưởng các quyền lợi, chế độ bảo hiểm
- Được bảo vệ quyền lợi khi bị vi phạm
- Được yêu cầu nhà tuyển dụng cung cấp các thông tin cần thiết về công việc
Nghĩa vụ của người lao động:
- Thực hiện công việc được giao một cách trung thực, có trách nhiệm
- Tuân thủ nội quy lao động của doanh nghiệp
- Không được đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước
- Bảo vệ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp
- Chấp hành các chỉ dạn của người quản lý

Chuyển Sang Hợp Đồng Lao Động Chính Thức
Khi kết thúc thời gian thử việc, nếu cả hai bên đều hài lòng, nhà tuyển dụng phải ký hợp đồng lao động chính thức với người lao động.
Các điểm quan trọng:
- Không được kéo dài thời gian thử việc: Không được ký lại hợp đồng thử việc mới với cùng một vị trí, người lao động cùng một doanh nghiệp
- Hợp đồng chính thức phải rõ ràng: Ghi chi tiết mức lương, chế độ làm việc, quyền lợi phúc lợi
- Seniority được tính: Thời gian thử việc được tính vào thâm niên làm việc
- Không cần thử lại: Khi chuyển sang hợp đồng chính thức không phải thử việc lại
Khi Nào Có Thể Chấm Dứt Hợp Đồng Thử Việc?
Người Lao Động Không Đạt Yêu Cầu
Nhà tuyển dụng có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc nếu người lao động:
- Không đạt yêu cầu về năng lực công việc
- Không phù hợp với vị trí công việc
- Không thích ứng được với môi trường làm việc
Lưu ý: Nhà tuyển dụng phải thông báo rõ lý do khi chấm dứt, nên có hình thức bằng văn bản để tránh tranh chấp về sau.
Vi Phạm Kỷ Luật
Nhà tuyển dụng có quyền chấm dứt hợp đồng nếu người lao động:
- Vi phạm nội quy lao động nghiêm trọng
- Làm hàng hóa, công việc của doanh nghiệp bị hư hỏng hoặc gây tổn thất
- Trộm cắp tài sản của doanh nghiệp
- Không tuân thủ hướng dẫn an toàn lao động
Thỏa Thuận Giữa Hai Bên
Cả hai bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng thử việc trước khi hết hạn mà không cần lý do, miễn là có sự đồng ý của cả hai.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Ký Hợp Đồng Thử Việc
1. Không ghi rõ thời hạn thử việc
Nhiều hợp đồng không ghi rõ thời hạn thử việc, chỉ viết “thử việc” mà không nêu cụ thể ngày bắt đầu và kết thúc. Điều này có thể dẫn đến tranh chấp về sau.
2. Mức lương thử việc quá thấp
Một số doanh nghiệp trả lương dưới 85% mức lương chính thức trong thời gian thử việc, điều này là vi phạm pháp luật.
3. Không cấp hợp đồng cho người lao động
Người lao động có quyền yêu cầu bản sao hợp đồng thử việc để lưu giữ, không phải chỉ nhà tuyển dụng giữ lại.
4. Kéo dài thời gian thử việc quá lâu
Kéo dài thời gian thử việc vượt quá mức tối đa quy định (30-90 ngày tùy vị trí) là vi phạm.
5. Yêu cầu quá sức trong thời gian thử việc
Không được giao cho người lao động thử việc những công việc ngoài phạm vi thỏa thuận, hoặc công việc nặng nhọc vượt quá khả năng.
Cách Tính Trợ Cấp Thôi Việc Trong Thời Gian Thử Việc
Nếu người lao động bị chấm dứt hợp đồng thử việc do không đạt yêu cầu (lỗi của nhà tuyển dụng), họ có quyền nhận trợ cấp thôi việc. Tuy nhiên, trợ cấp thôi việc trong thời gian thử việc thường thấp hơn so với hợp đồng chính thức:
- Nếu hợp đồng thử việc được ký: Cách tính trợ cấp = 1/2 tháng lương × số tháng làm việc
- Nếu chỉ là thỏa thuận thử việc (không ký hợp đồng): Có thể không có quyền trợ cấp, tùy vào quy định cụ thể của doanh nghiệp
- Lưu ý: Nếu người lao động là bên chủ động xin thôi việc, thường không nhận trợ cấp
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hợp Đồng Thử Việc
Thời gian thử việc có được tính vào thâm niên làm việc không?
Có. Theo Luật Lao Động 2019, thời gian thử việc được tính vào thâm niên làm việc và các quyền lợi liên quan.
Có thể chấm dứt hợp đồng thử việc bất kỳ lúc nào không?
Có, nhưng cần tuân thủ quy định pháp luật. Nếu nhà tuyển dụng chấm dứt mà không có lý do chính đáng, người lao động có quyền khiếu nại. Nếu người lao động chấm dứt, họ nên báo trước (thông thường là 3 ngày).
Có được ký thêm một hợp đồng thử việc khác không?
Không. Luật Lao Động 2019 quy định không được ký lại hợp đồng thử việc với cùng một vị trí, cùng một người lao động tại một doanh nghiệp. Sau khi hết hạn thử việc, phải chuyển sang hợp đồng chính thức hoặc chấm dứt.
Có phải đóng BHXH ngay từ ngày đầu thử việc không?
Có. Doanh nghiệp phải đăng ký bảo hiểm xã hội ngay từ ngày bắt đầu làm việc. Sau 30 ngày, người lao động được hưởng các chế độ bảo hiểm.
Nếu không ký hợp đồng thử việc có sao không?
Theo pháp luật, phải có hợp đồng lao động (trong đó có ghi rõ thời gian thử việc) hoặc có thỏa thuận thử việc bằng văn bản. Không ký hợp đồng mà chỉ nói lời là vi phạm pháp luật.
Hỗ Trợ Tư Vấn Từ TB Law
Nếu bạn là nhà tuyển dụng và cần hỗ trợ soạn thảo hợp đồng thử việc, hoặc bạn là người lao động có thắc mắc về quyền lợi trong thời gian thử việc, dịch vụ tư vấn lao động của TB Law sẵn sàng giúp bạn.
TB Law có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn lao động, kế toán thuế, và các vấn đề pháp luật doanh nghiệp. Chúng tôi giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật lao động, tránh rủi ro tranh chấp lao động.
Lời Kêu Gọi Hành Động – Liên Hệ TB Law Ngay
Hợp đồng thử việc là một giai đoạn quan trọng cả cho nhà tuyển dụng lẫn người lao động. Để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có, bạn nên:
- Soạn thảo hợp đồng thử việc đúng theo pháp luật
- Ghi rõ các điều khoản như thời hạn, mức lương, quyền lợi
- Đăng ký bảo hiểm xã hội đầy đủ
- Lưu giữ chứng chỉ hợp đồng để tránh tranh chấp
Hãy liên hệ với TB Law hôm nay để được tư vấn miễn phí về hợp đồng thử việc, soạn thảo hợp đồng lao động chuẩn pháp luật, hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động!
Thông tin liên hệ TB Law:
📞 Hotline: 0932 796 879
📧 Email: [email protected]
🏢 Địa chỉ: 107 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
🌐 Website: https://tblaw.vn
”
}
