Hợp Đồng Thuê Nhà Giữa Cá Nhân Và Công Ty: Hướng Dẫn Toàn Diện Năm 2026
Hợp đồng thuê nhà giữa cá nhân và công ty là một thỏa thuận pháp lý phổ biến, nhưng nhiều chủ nhân bất động sản và doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ những yêu cầu, quyền lợi và rủi ro liên quan. Việc ký kết không đúng quy định có thể dẫn đến tranh chấp, mất quyền lợi hoặc phát sinh khoản thuế phạt không đáng có. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức cần thiết để lập và quản lý hợp đồng thuê nhà một cách an toàn, minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Hợp Đồng Thuê Nhà Giữa Cá Nhân Và Công Ty Là Gì?
Hợp đồng thuê nhà giữa cá nhân và công ty là một thỏa thuận dân sự, trong đó bên cho thuê (cá nhân sở hữu bất động sản) chịu trách nhiệm cung cấp quyền sử dụng một căn nhà, văn phòng, cửa hàng hoặc không gian kinh doanh khác cho bên thuê (công ty) sử dụng trong một khoảng thời gian xác định, với đối tượng là lợi nhuận. Bên thuê phải trả tiền cho bên cho thuê theo thỏa thuận.
Đặc điểm chính của loại hợp đồng này:
- Bên cho thuê là cá nhân (chứ không phải tổ chức, công ty)
- Bên thuê là một doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân…)
- Tài sản cho thuê là bất động sản cụ thể (nhà ở, văn phòng, kho, cửa hàng…)
- Hợp đồng có hiệu lực pháp luật từ khi hai bên ký kết
- Tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2024)
Khác với hợp đồng lao động, hợp đồng thuê nhà là hợp đồng về tài sản và không tạo ra mối quan hệ lao động giữa hai bên. Công ty chỉ được quyền sử dụng không gian theo mục đích đã thỏa thuận, không có quyền sở hữu.
Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Hợp Đồng Thuê Nhà
Hợp đồng thuê nhà giữa cá nhân và công ty được điều chỉnh bởi các quy định pháp luật sau:
- Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi 2024): Là luật cơ bản quy định về các hợp đồng dân sự, bao gồm hợp đồng thuê và cho thuê tài sản. Điều 574-585 quy định chi tiết về hợp đồng cho thuê.
- Luật Quản lý, sử dụng đất đai 2013: Quy định chi tiết khi tài sản cho thuê liên quan đến đất đai.
- Luật Thuế Thu Nhập Cá Nhân 2007: Bên cho thuê phải nộp thuế TNCN từ thu nhập thuê nhà nếu vượt ngưỡng quy định.
- Thông tư 40/2014/TT-BTC: Hướng dẫn về quản lý thuế đối với các khoản thu nhập từ cho thuê tài sản.
- Luật Quản lý tài chính công 2017: Áp dụng nếu bên cho thuê là công dân có tài sản nhà nước được thừa kế.
Từ năm 2024, các quy định pháp luật đã có những cập nhật quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của cả bên cho thuê và bên thuê, yêu cầu tăng tính minh bạch và tuân thủ các thủ tục hành chính.
Các Loại Hợp Đồng Thuê Nhà Phổ Biến
Tùy theo mục đích sử dụng và thời hạn, hợp đồng thuê nhà có thể được phân loại như sau:
1. Hợp Đồng Thuê Nhà Để Kinh Doanh
Công ty thuê không gian để mở văn phòng làm việc, cửa hàng bán hàng, xưởng sản xuất, kho hàng… Đây là loại hợp đồng phổ biến nhất và thường có thời hạn từ 1-3 năm. Bên cho thuê cần khai báo thu nhập và nộp thuế TNCN.
2. Hợp Đồng Thuê Nhà Để Ở
Công ty thuê căn hộ, biệt thự để làm nơi ở cho nhân viên, lãnh đạo hoặc khách hàng. Loại này thường có thời hạn dài hơn (từ 12-24 tháng) và có các điều khoản bảo vệ tài sản nghiêm ngặt hơn.
3. Hợp Đồng Thuê Nhà Ngắn Hạn
Thời hạn dưới 12 tháng, thường dùng cho các dự án, sự kiện tạm thời hoặc đối với các công ty khởi nghiệp chưa chắc chắn về nhu cầu dài hạn.
4. Hợp Đồng Thuê Nhà Dài Hạn
Thời hạn từ 3 năm trở lên, thường áp dụng cho các công ty lớn, ổn định với nhu cầu không gian kéo dài. Loại này thường được ưu đãi giá hơn.
Điều Kiện Bắt Buộc Phải Có Trong Hợp Đồng Thuê Nhà
Theo Bộ luật Dân sự, một hợp đồng thuê nhà hợp lệ phải bao gồm các yếu tố cơ bản sau đây:
Thông Tin Về Các Bên Tham Gia
- Bên cho thuê: Họ tên đầy đủ, CMND/CCCD số, địa chỉ thường trú, số điện thoại, tài khoản ngân hàng (để nhận tiền thuê).
- Bên thuê: Tên công ty đầy đủ, mã số thuế, địa chỉ trụ sở chính, người đại diện pháp luật, số điện thoại liên hệ.
Mô Tả Chi Tiết Tài Sản Cho Thuê
- Địa chỉ đầy đủ, diện tích (m²), số phòng, số tầng
- Danh sách các tiện ích đi kèm (nước, điện, thang máy, bảo vệ, WiFi…)
- Tình trạng hiện tại của tài sản (ngôi nhà, nội thất, thiết bị)
- Giới hạn không gian sử dụng (nếu là một phần tòa nhà chung cư)
Thời Hạn Thuê
- Ngày bắt đầu và ngày kết thúc
- Điều kiện gia hạn hợp đồng (tự động hay phải thỏa thuận mới)
Tiền Thuê Và Các Chi Phí Liên Quan
- Số tiền thuê hàng tháng (hoặc hàng quý, hàng năm tùy thỏa thuận)
- Thời hạn thanh toán (thường là trong 5 ngày đầu tháng hoặc trước ngày 10 tháng)
- Hình thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt, séc)
- Ai chi trả tiền điện, nước, internet, phí dịch vụ chung cư (nếu có)
- Tiền ký quỹ/đặt cọc lúc ký hợp đồng (thường là 1-3 tháng tiền thuê)
Mục Đích Sử Dụng
Phải khai báo rõ công ty sẽ dùng không gian để làm gì (kinh doanh, văn phòng, kho hàng, sản xuất…). Điều này ảnh hưởng đến vấn đề pháp lý và bảo hiểm.
Quyền Và Nghĩa Vụ Của Từng Bên
- Bên cho thuê có quyền gì, không được làm gì
- Bên thuê có quyền gì, phải làm gì
- Ai phải sửa chữa nếu có hư hỏng
Điều Kiện Chấm Dứt Hợp Đồng
- Thỏa thuận chấm dứt giữa hai bên
- Nếu một bên muốn chấm dứt trước hạn cần thông báo bao lâu
- Mức phạt nếu vi phạm (nếu có)
- Điều kiện trả lại tài sản
Giải Quyết Tranh Chấp
- Phương pháp giải quyết nếu có tranh chấp (thương lượng, trọng tài, tòa án)
- Địa điểm giải quyết tranh chấp
Bảng So Sánh: Hợp Đồng Thuê Nhà Cho Công Ty Vs. Cá Nhân
| Tiêu Chí | Thuê Cho Công Ty | Thuê Cho Cá Nhân |
|---|---|---|
| Bên Thuê | Doanh nghiệp có mã số thuế | Cá nhân không có mục đích kinh doanh |
| Giá Thuê | Thường cao hơn 10-20% | Thường rẻ hơn |
| Thời Hạn | Thường 1-3 năm, có thể gia hạn | Thường 6-12 tháng |
| Tiền Ký Quỹ | Cao hơn, thường 2-3 tháng | 1-2 tháng |
| Thanh Toán Tiền Thuê | Chuyển khoản ngân hàng, hóa đơn | Tiền mặt hoặc chuyển khoản |
| Thuế Của Bên Cho Thuê | Có thể yêu cầu hóa đơn, thuế cao hơn | Nộp thuế TNCN nếu vượt mức miễn trừ |
| Hóa Đơn VAT | Thường được phát hành | Không phải phát hành |
| Tính Pháp Lý | Phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ | Không cần giấy phép |
| Sửa Chữa Hư Hỏng | Thường công ty chịu trách nhiệm | Chủ nhà thường chịu trách nhiệm |
Quyền Và Nghĩa Vụ Của Bên Cho Thuê (Cá Nhân)
Quyền Của Bên Cho Thuê
- Nhận tiền thuê đầy đủ đúng hạn: Công ty phải thanh toán đầy đủ số tiền đã thỏa thuận vào ngày quy định.
- Thực hiện kiểm tra tài sản: Được quyền kiểm tra tình trạng nhà và các tiện ích định kỳ (thường 2-3 lần/năm), nhưng phải thông báo trước cho công ty ít nhất 24-48 giờ.
- Giữ tiền ký quỹ: Có quyền giữ tiền cọc để bù đắp cho các hư hỏng, nợ tiền hoặc các khoản phí nếu công ty không thanh toán.
- Chấm dứt hợp đồng: Nếu công ty không thanh toán tiền thuê hoặc vi phạm các điều khoản, bên cho thuê có thể yêu cầu chấm dứt hợp đồng (tuân thủ thủ tục pháp luật).
- Thu tiền từ các dịch vụ phát sinh: Nếu thỏa thuận, có thể yêu cầu công ty thanh toán thêm cho điện, nước, internet hoặc các dịch vụ vượt định mức.
Nghĩa Vụ Của Bên Cho Thuê
- Bảo đảm an toàn và sử dụng bình thường: Phải duy trì tài sản trong tình trạng tốt, an toàn để công ty có thể sử dụng bình thường.
- Sửa chữa các hư hỏng lớn: Nếu hư hỏng do tự nhiên (mái nhà dột, điện trặc, ống nước vỡ…), bên cho thuê phải sửa chữa.
- Bảo vệ quyền sử dụng: Không được cho người khác thuê cùng lúc hoặc can thiệp vào quyền sử dụng của công ty.
- Không phỏng vấn công ty khi chưa đến hạn: Chỉ có quyền yêu cầu trả lại tài sản khi hợp đồng kết thúc hoặc công ty vi phạm nghĩa vụ.
- Khai báo và nộp thuế: Phải khai báo thu nhập thuê nhà với cơ quan thuế và nộp thuế TNCN theo quy định.
- Cấp hóa đơn (nếu yêu cầu): Nếu hợp đồng quy định, phải cấp hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán cho công ty.
Quyền Và Nghĩa Vụ Của Bên Thuê (Công Ty)
Quyền Của Bên Thuê
- Sử dụng tài sản theo mục đích đã thỏa thuận: Công ty có quyền sử dụng không gian để kinh doanh hoặc các mục đích đã khai báo.
- Yêu cầu sửa chữa: Nếu có hư hỏng ảnh hưởng đến việc sử dụng, công ty có quyền yêu cầu bên cho thuê sửa chữa hoặc được phép sửa chữa rồi trừ vào tiền thuê (nếu thỏa thuận).
- Nhận hóa đơn: Có quyền yêu cầu bên cho thuê cấp hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán để làm bằng chứng chi phí.
- Chấm dứt hợp đồng: Nếu bên cho thuê không đáp ứng bổn phận hoặc sử dụng ngoài mục đích thỏa thuận, công ty có thể yêu cầu chấm dứt và bồi thường.
- Được cải tạo không gian: Có thể cải tạo, sơn sửa hoặc lắp đặt thiết bị (nếu không làm hư hỏng cấu trúc chính).
Nghĩa Vụ Của Bên Thuê
- Thanh toán tiền thuê đầy đủ và đúng hạn: Đây là nghĩa vụ chính và quan trọng nhất.
- Sử dụng hợp pháp: Chỉ được dùng tài sản cho mục đích đã khai báo, không được cho người khác thuê lại hoặc sử dụng cho mục đích khác.
- Giữ gìn tài sản: Phải bảo vệ tài sản, không gây hư hỏng do sơ suất hoặc sử dụng không đúng cách.
- Thanh toán các chi phí phát sinh: Nếu thỏa thuận, phải thanh toán điện, nước, internet hoặc các dịch vụ khác theo đơn giá phát sinh.
- Trả lại tài sản đúng hạn: Khi hợp đồng kết thúc, phải trả lại không gian trong tình trạng sạch sẽ, hư hỏng bình thường do thời gian không được tính.
- Tuân thủ luật pháp: Phải đảm bảo hoạt động kinh doanh trong tài sản tuân thủ pháp luật, không gây ô nhiễm, tiếng ồn vượt mức hoặc ảnh hưởng đến hàng xóm.
- Cấu hình công bố: Khi yêu cầu, phải cung cấp giấy tờ chứng minh công ty, đăng ký kinh doanh hợp lệ cho bên cho thuê.
Thủ Tục Lập Hợp Đồng Thuê Nhà
Để lập hợp đồng thuê nhà hợp lệ, cần tuân thủ các bước sau:
Bước 1: Chuẩn Bị Thông Tin Và Tài Liệu
- Chuẩn bị giấy tờ của chủ nhà: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu (hoặc xác nhận địa chỉ thường trú)
- Chuẩn bị giấy tờ của công ty: Giấy CNĐT/ĐKKD, tờ rơi công ty, thống tin người đại diện pháp luật
- Sương sát bất động sản: Sổ đỏ, hợp đồng mua bán, hoặc các tài liệu chứng minh quyền sở hữu/sử dụng
- Hình ảnh bất động sản: Chụp ảnh toàn cảnh, các phòng, tiện ích
Bước 2: Thỏa Thuận Chi Tiết
Hai bên cần bàn bạc và thống nhất rõ:
- Giá tiền thuê hàng tháng và phương thức thanh toán
- Thời hạn hợp đồng (bao lâu)
- Tiền cọc/ký quỹ
- Ai chi trả điện, nước, internet, phí dịch vụ
- Ai chịu trách nhiệm sửa chữa khi hư hỏng
- Điều kiện chấm dứt hợp đồng sớm
Bước 3: Soạn Thảo Hợp Đồng
Hợp đồng có thể được soạn thảo theo các cách sau:
- Sử dụng mẫu chuẩn: Có thể tải từ các website chính thức hoặc sử dụng mẫu do văn phòng công chứng cung cấp.
- Tư vấn luật: Nếu hợp đồng phức tạp, có thể tìm kiếm dịch vụ tư vấn pháp luật để đảm bảo đầy đủ và hợp pháp. Bên cho thuê là cá nhân có thể liên hệ với công ty luật để được hướng dẫn soạn thảo.
- Soạn nội bộ: Nếu đơn giản, hai bên có thể tự soạn thảo dựa trên các yêu cầu pháp luật cơ bản.
Bước 4: Ký Kết Hợp Đồng
- Hai bên ký kết tên, ngày tháng năm trên hợp đồng
- Dấu công ty (nếu là công ty có dấu) cần được dấu trên hợp đồng
- Chuẩn bị 2 bản gốc (mỗi bên giữ 1 bản)
- Không bắt buộc công chứng, nhưng nên công chứng để có giá trị pháp lý mạnh hơn (chi phí khoảng 500.000-1.000.000 đồng)
Bước 5: Thực Hiện Thanh Toán Tiền Ký Quỹ Và Bàn Giao
- Công ty thanh toán tiền ký quỹ cho bên cho thuê
- Hai bên lập biên bản bàn giao-tiếp nhận tài sản (ghi tình trạng hiện tại)
- Bên cho thuê trao chìa khóa cho công ty
- Hai bên ký vào biên bản bàn giao
Bước 6: Đăng Ký Và Khai Báo (Nếu Cần)
- Bên cho thuê phải khai báo thu nhập thuê nhà với cơ quan thuế địa phương
- Công ty phải cập nhật địa chỉ kinh doanh nếu thay đổi (nếu điều này là địa chỉ trụ sở chính)
Thuế Và Chi Phí Liên Quan Đến Hợp Đồng Thuê Nhà
Khi lập và thực hiện hợp đồng thuê nhà, cần phải trả một số khoản thuế và chi phí sau:
Thuế Của Bên Cho Thuê (Cá Nhân)
- Thuế TNCN (Thu Nhập Cá Nhân): Bên cho thuê phải nộp thuế với mức 10% trên thu nhập từ cho thuê tài sản nếu tổng thu nhập từ các nguồn vượt quá 100 triệu đồng/năm. Nếu dưới 100 triệu đồng/năm, được miễn thuế.
- Tính thuế: Thuế TNCN = (Tổng tiền thuê năm – Chi phí sửa chữa, bảo trì) × 10%
- Thời hạn nộp: Phải nộp khai báo quyết toán vào hàng năm (trước 31/3 năm sau).
Thuế Của Bên Thuê (Công Ty)
- Không phải nộp thuế đầu vào cho tiền thuê: Tiền cho thuê không được khấu trừ thuế GTGT.
- Được tính chi phí: Tuy nhiên, bên thuê có thể tính tiền thuê làm chi phí kinh doanh để giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN (thuế thu nhập doanh nghiệp).
- Phát hành hóa đơn: Nếu bên cho thuê là cá nhân nhưng phát hành hóa đơn, công ty được sử dụng hóa đơn đó để tính chi phí.
Chi Phí Khác
- Chi phí công chứng hợp đồng: Nếu hai bên muốn công chứng hợp đồng, chi phí khoảng 0,5-1 triệu đồng (tùy địa phương).
- Chi phí đăng ký địa chỉ kinh doanh: Nếu là địa chỉ trụ sở chính, công ty có thể phải trả phí đăng ký lại (thường miễn phí nếu đã có ĐKKD, nhưng cần thay đổi thông tin).
- Bảo hiểm tài sản: Hai bên có thể mua bảo hiểm để bảo vệ tài sản (tùy chọn).
Những Vấn Đề Thường Gặp Và Cách Giải Quyết
Vấn Đề 1: Công Ty Không Thanh Toán Tiền Thuê
Giải pháp:
- Bên cho thuê nên gửi thư nhắc nợ có xác nhận với lý do và yêu cầu trả tiền trong vòng 5-7 ngày.
- Nếu công ty vẫn không trả, bên cho thuê có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng (tuân thủ thủ tục pháp luật, thông báo 30 ngày trước).
- Nếu cần, có thể yêu cầu công ty thanh toán lãi suất chậm nộp (theo quy định pháp luật) hoặc khởi kiện tòa án dân sự.
Vấn Đề 2: Bên Cho Thuê Không Sửa Chữa Hư Hỏng
Giải pháp:
- Công ty nên lập biên bản và gửi thư yêu cầu sửa chữa trong thời hạn hợp lý (10-15 ngày).
- Nếu không sửa, công ty có thể tự sửa rồi trừ vào tiền thuê (nhưng cần thông báo trước và giữ hóa đơn).
- Trong trường hợp hư hỏng ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc sử dụng, công ty có thể yêu cầu giảm tiền thuê hoặc chấm dứt hợp đồng.
Vấn Đề 3: Tranh Chấp Về Tình Trạng Tài Sản Khi Kết Thúc Hợp Đồng
Giải pháp:
- Hai bên nên lập biên bản bàn giao-tiếp nhận chi tiết tại thời điểm ký hợp đồng và khi kết thúc hợp đồng.
- Chụp ảnh, quay video tình trạng tài sản khi bàn giao để làm chứng cứ.
- Nếu tranh chấp, hai bên có thể yêu cầu trọng tài hoặc khởi kiện tòa án.
Vấn Đề 4: Giá Thuê Quá Cao Hoặc Muốn Renegotiate Giá
Giải pháp:
- Nếu hợp đồng quy định có thể điều chỉnh giá hàng năm, hai bên cần thỏa thuận lại trước khi hết năm.
- Nếu muốn rút khỏi hợp đồng vì giá quá cao, công ty phải kiểm tra điều khoản chấm dứt sớm và mức phạt (nếu có).
- Có thể đàm phán với bên cho thuê để giảm giá hoặc gia hạn với giá thấp hơn.
Vấn Đề 5: Bên Cho Thuê Muốn Tăng Giá Đột Ngột Giữa Kỳ
Giải pháp:
- Nếu hợp đồng không quy định điều chỉnh giá trong kỳ hợp đồng, bên cho thuê không được phép tăng giá.
- Nếu bên cho thuê cố tính tăng giá, công ty có quyền từ chối và tiếp tục thanh toán theo giá cũ.
- Nếu cần, khởi kiện tòa án yêu cầu bên cho thuê tuân thủ hợp đồng.
Khi Nào Cần Tư Vấn Pháp Lý
Các trường hợp bên cho thuê hoặc công ty bên thuê nên tìm kiếm tư vấn pháp lý từ một công ty luật uy tín:
- Hợp đồng giá trị cao hoặc dài hạn: Nếu tiền thuê hàng tháng từ 50 triệu đồng trở lên hoặc thời hạn trên 5 năm.
- Hợp đồng phức tạp: Khi có nhiều điều kiện đặc biệt, hoặc liên quan đến nhiều bên liên quan.
- Tranh chấp phát sinh: Nếu có bất kỳ tranh chấp nào giữa hai bên (không thanh toán, hư hỏng, chấm dứt sớm…).
- Vấn đề thuế: Để đảm bảo tuân thủ quy định thuế TNCN hoặc các quy định pháp luật khác liên quan đến bất động sản.
- Bất động sản có tranh chấp quyền sở hữu: Nếu có nghi ngờ về quyền sở hữu hoặc sử dụng của bên cho thuê.
- Công ty nước ngoài thuê nhà: Cần kiểm tra các quy định đặc biệt liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Ký Hợp Đồng Thuê Nhà
Kiểm Tra Kỹ Trước Ký
- Xác minh quyền sở hữu của bên cho thuê (xem sổ đỏ hoặc các giấy tờ pháp lý)
- Kiểm tra hợp đồng nếu bên cho thuê có vay nợ (có thể bị phong tỏa tài sản)
- Đảm bảo không gian đúng diện tích và tình trạng như mô tả
- Kiểm tra các tiện ích như điện, nước, wifi hoạt động tốt
Những Điều Khoản Cần Có
- Thỏa thuận rõ ràng về mục đích sử dụng
- Chi phí nào là trách nhiệm của ai (điện, nước, dịch vụ chung cư)
- Ai có quyền sửa chữa và chịu chi phí sửa chữa
- Điều khoản về chấm dứt hợp đồng sớm và mức phạt (nếu có)
- Thời hạn thanh toán tiền ký quỹ khi kết thúc hợp đồng
Tránh Những Lỗi Phổ Biến
- Không ký hợp đồng mà chưa đọc kỹ toàn bộ nội dung
- Không lập biên bản tình trạng tài sản khi bàn giao
- Không giữ lại bản gốc hợp đồng hoặc các chứng từ thanh toán
- Không ghi chép lại tình trạng hư hỏng hoặc yêu cầu sửa chữa
- Không trao đổi rõ ràng về các chi phí phát sinh (điện, nước, dịch vụ khác)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Hợp đồng thuê nhà giữa cá nhân và công ty có bắt buộc phải công chứng không?
Không bắt buộc công chứng theo pháp luật. Hợp đồng có hiệu lực từ khi hai bên ký kết. Tuy nhiên, công chứng giúp tăng giá trị pháp lý và là chứng cứ mạnh mẽ nếu có tranh chấp. Chi phí công chứng khoảng 0,5-1 triệu đồng, tùy địa phương và nội dung hợp đồng.
Bên cho thuê (cá nhân) phải nộp thuế bao nhiêu?
Bên cho thuê phải nộp thuế TNCN với mức 10% trên thu nhập từ cho thuê nếu tổng thu nhập năm vượt quá 100 triệu đồng. Nếu dưới 100 triệu đồng/năm, được miễn thuế. Bên cho thuê cần khai báo thu nhập với cơ quan thuế địa phương và nộp khai báo quyết toán hàng năm trước 31/3 năm sau.
Công ty có được phép sửa chữa rồi trừ vào tiền thuê không?
Được, nhưng cần tuân thủ quy trình: (1) Thông báo bằng văn bản cho bên cho thuê về hư hỏng và yêu cầu sửa chữa trong thời hạn hợp lý (10-15 ngày). (2) Nếu bên cho thuê không sửa, công ty có quyền tự sửa rồi giữ hóa đơn làm chứng cứ. (3) Trừ chi phí sửa chữa vào tiền thuê tháng tiếp theo, nhưng phải thông báo trước. (4) Tất cả phải được thỏa thuận trong hợp đồng hoặc thỏa thuận bổ sung.
Nếu công ty muốn chấm dứt hợp đồng trước hạn thì sao?
Tùy thuộc vào điều khoản chấm dứt sớm trong hợp đồng. Thường, công ty phải: (1) Thông báo cho bên cho thuê trước ít nhất 30-60 ngày (tùy hợp đồng). (2) Thanh toán mức phạt nếu có (thường là 1-2 tháng tiền thuê). (3) Trả lại không gian sạch sẽ, hư hỏng bình thường. (4) Hai bên lập biên bản kết thúc hợp đồng và thanh toán tiền ký quỹ. Nếu hợp đồng không quy định phạt, công ty chỉ cần thông báo trước và không phải trả phạt.
Nếu công ty quá hạn trả lại không gian sau khi kết thúc hợp đồng thì sao?
Bên cho thuê có quyền: (1) Yêu cầu công ty trả lại không gian ngay lập tức. (2) Thu tiền thuê cho kỳ sử dụng quá hạn (hàng ngày nếu cần). (3) Khởi kiện tòa án yêu cầu công ty trả lại tài sản. Công ty nên trả lại đúng hạn để tránh tranh chấp và chi phí phát sinh. Nếu có khó khăn, nên thông báo sớm cho bên cho thuê để thương lượng gia hạn.
Công ty có được sử dụng địa chỉ thuê nhà làm trụ sở chính được không?
Có, nếu thỏa thuận với bên cho thuê. Công ty cần: (1) Thông báo cho bên cho thuê biết sẽ dùng địa chỉ này làm trụ sở chính. (2) Cập nhật thông tin trụ sở chính trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp với cơ quan quản lý kinh doanh. (3) Đảm bảo hợp đồng cho phép mục đích kinh doanh (nếu chỉ cho ở ở cá nhân, có thể không được phép). (4) Tuân thủ các quy định về sử dụng địa chỉ kinh doanh tại khu dân cư (nếu là chung cư hoặc khu ở, có thể có hạn chế).
Bạn đang lập hoặc gặp vấn đề với hợp đồng thuê nhà? TB Law cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật toàn diện về hợp đồng, giải quyết tranh chấp và tối ưu hóa quyền lợi cho cả bên cho thuê lẫn bên thuê. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0932 796 879
- Điện thoại: 028 6686 7799
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 107 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://tblaw.vn
Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của TB Law sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết bảo vệ quyền lợi của bạn một cách toàn diện và chuyên nghiệp.
”
}
